F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFujieda MYFC vs FC Imabari

Fujieda MYFC vs FC Imabari

Xem thông tin Fujieda MYFC vs FC Imabari tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 28/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
17:00 ngày 28/06/2025
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

0 - 0
FC Imabari

FC Imabari

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu28/06/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4257026
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fujieda MYFCChỉ sốFC Imabari
11Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
58Chỉ số 2352
1Chỉ số 30
45Chỉ số 2441
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Fujieda MYFC

Sơ đồ 3-4-2-1
41225433617198147

Đội hình xuất phát

K.Kitamura
K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Hisadomi
R.Hisadomi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Kusumoto
T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Nakagawa
S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
C.E.Kawakami
C.E.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Sese
H.Sese#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Okazawa
K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Shimabuku
K.Shimabuku#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Asakura
R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Nakagawa
K.Nakagawa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Matsuki
S.Matsuki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Matsuki
S.Matsuki#15
S.Matsuki
S.Matsuki#50
S.Matsuki
S.Matsuki#23
S.Matsuki
S.Matsuki#2
S.Matsuki
S.Matsuki#27
S.Matsuki
S.Matsuki#13
S.Matsuki
S.Matsuki#1
S.Matsuki
S.Matsuki#71
S.Matsuki
S.Matsuki#30

FC Imabari

Sơ đồ 3-4-2-1
7143237182014283611

Đội hình xuất phát

T.Takagiwa
T.Takagiwa#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Ichihara
R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Fukumori
N.Fukumori#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
T.Kato
T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Umeki
R.Umeki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Arai
H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Diniz
V.Diniz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Yuba
K.Yuba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Patrick
Patrick#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Yokoyama
Y.Yokoyama#36 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
W.DaSilva
W.DaSilva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.DaSilva
W.DaSilva#7
W.DaSilva
W.DaSilva#47
W.DaSilva
W.DaSilva#24
W.DaSilva
W.DaSilva#33
W.DaSilva
W.DaSilva#16
W.DaSilva
W.DaSilva#17
W.DaSilva
W.DaSilva#21
W.DaSilva
W.DaSilva#10
W.DaSilva
W.DaSilva#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fujieda MYFC

Fujieda MYFCFujieda MYFC1 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4344435 · Home #24121 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC1 - 3Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4256952 · Home #24121 · Away #16122 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256929 · Home #26428 · Away #24121 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC2 - 0FC Baleine ShimonosekiFC Baleine Shimonoseki
Match #4335370 · Home #24121 · Away #58498 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC2 - 1Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4256921 · Home #24121 · Away #10527 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi0 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256899 · Home #25333 · Away #24121 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 1RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256948 · Home #24121 · Away #13543 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata1 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256914 · Home #10069 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256934 · Home #10593 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256938 · Home #24121 · Away #15733 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Imabari

FC ImabariFC Imabari1 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256909 · Home #30510 · Away #15733 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo2 - 2FC ImabariFC Imabari
Match #4256930 · Home #16122 · Away #30510 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari1 - 1Oita TrinitaOita Trinita
Match #4256961 · Home #30510 · Away #11195 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari0 - 1Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4256908 · Home #30510 · Away #15734 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari0 - 2Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4333592 · Home #30510 · Away #31822 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Ventforet KofuVentforet Kofu1 - 0FC ImabariFC Imabari
Match #4256925 · Home #10909 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari0 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256972 · Home #30510 · Away #10060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto0 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4256901 · Home #23959 · Away #30510 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari3 - 3Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4256973 · Home #30510 · Away #10069 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock0 - 0FC ImabariFC Imabari
Match #4256775 · Home #15733 · Away #30510 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fujieda MYFC
#10#20#30#42#57#60#70
FC Imabari
#10#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K