F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFulham vs Aston Villa

Fulham vs Aston Villa

Xem thông tin Fulham vs Aston Villa tại English Premier League, bắt đầu lúc 18:30 ngày 25/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Premier LeagueEnglish Premier League
18:30 ngày 25/04/2026
Fulham

Fulham

1 - 0
Aston Villa

Aston Villa

Giải đấuEnglish Premier League
Ngày thi đấu25/04/2026
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4343386
Thống kê

Thống kê trận đấu

FulhamChỉ sốAston Villa
2Chỉ số 25
34Chỉ số 2447
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
39Chỉ số 2561
88Chỉ số 2391
5Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Fulham

Sơ đồ 4-2-3-1
12153302016832197

Đội hình xuất phát

B.Leno
B.Leno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Castagne
T.Castagne#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Andersen
J.Andersen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
C.Bassey
C.Bassey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Sessegnon
R.Sessegnon#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Lukić
S.Lukić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Berge
S.Berge#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Wilson
H.Wilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.S.Rowe
E.S.Rowe#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Chukwueze
S.Chukwueze#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Jiménez
R.Jiménez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.Jiménez
R.Jiménez#31
R.Jiménez
R.Jiménez#23
R.Jiménez
R.Jiménez#33
R.Jiménez
R.Jiménez#6
R.Jiménez
R.Jiménez#10
R.Jiménez
R.Jiménez#24
R.Jiménez
R.Jiménez#14
R.Jiménez
R.Jiménez#18
R.Jiménez
R.Jiménez#9

Aston Villa

Sơ đồ 4-2-3-1
232414122687271011

Đội hình xuất phát

E.Martínez
E.Martínez#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Cash
M.Cash#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Ngoyo
E.Ngoyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Torres
P.Torres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Digne
L.Digne#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Bogarde
L.Bogarde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Y.Tielemans
Y.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.McGinn
J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
M.Rogers
M.Rogers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Buendía
E.Buendía#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.Watkins
O.Watkins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

O.Watkins
O.Watkins#18
O.Watkins
O.Watkins#40
O.Watkins
O.Watkins#3
O.Watkins
O.Watkins#5
O.Watkins
O.Watkins#6
O.Watkins
O.Watkins#22
O.Watkins
O.Watkins#21
O.Watkins
O.Watkins#31
O.Watkins
O.Watkins#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArsenalArsenal
38267585
2
Manchester CityManchester City
38239678
3
Manchester UnitedManchester United
382011771
4
Aston VillaAston Villa
381981165
5
LiverpoolLiverpool
381791260
6
Bournemouth AFCBournemouth AFC
381318757
7
SunderlandSunderland
3814121254
8
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion
3814111353
9
BrentfordBrentford
3814111353
10
ChelseaChelsea
3814101452
11
FulhamFulham
381571652
12
Newcastle UnitedNewcastle United
381471749
13
EvertonEverton
3813101549
14
Leeds UnitedLeeds United
3811141347
15
Crystal PalaceCrystal Palace
3811121545
16
Nottingham ForestNottingham Forest
3811111644
17
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
3810111741
18
West Ham UnitedWest Ham United
381091939
19
BurnleyBurnley
384102422
20
Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers
383112420
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fulham

BrentfordBrentford0 - 0FulhamFulham
Match #4343377 · Home #10118 · Away #10018 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
LiverpoolLiverpool2 - 0FulhamFulham
Match #4343360 · Home #10249 · Away #10018 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
FulhamFulham3 - 1BurnleyBurnley
Match #4343327 · Home #10018 · Away #10010 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest0 - 0FulhamFulham
Match #4343316 · Home #10020 · Away #10018 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FulhamFulham0 - 1SouthamptonSouthampton
Match #4499366 · Home #10018 · Away #10182 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 15, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FulhamFulham0 - 1West Ham UnitedWest Ham United
Match #4343288 · Home #10018 · Away #10176 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FulhamFulham2 - 1Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4343262 · Home #10018 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
SunderlandSunderland1 - 3FulhamFulham
Match #4343240 · Home #10024 · Away #10018 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Stoke CityStoke City1 - 2FulhamFulham
Match #4476653 · Home #10246 · Away #10018 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Manchester CityManchester City3 - 0FulhamFulham
Match #4343223 · Home #10181 · Away #10018 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aston Villa

Aston VillaAston Villa4 - 3SunderlandSunderland
Match #4343374 · Home #10411 · Away #10024 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Aston VillaAston Villa4 - 0BolognaBologna
Match #4517883 · Home #10411 · Away #10068 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest1 - 1Aston VillaAston Villa
Match #4343364 · Home #10020 · Away #10411 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
BolognaBologna1 - 3Aston VillaAston Villa
Match #4517882 · Home #10068 · Away #10411 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Aston VillaAston Villa1 - 2Elche CFElche CF
Match #4522979 · Home #10411 · Away #10301 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Aston VillaAston Villa2 - 0West Ham UnitedWest Ham United
Match #4343321 · Home #10411 · Away #10176 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Aston VillaAston Villa2 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4504837 · Home #10411 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Manchester UnitedManchester United3 - 1Aston VillaAston Villa
Match #4343315 · Home #10135 · Away #10411 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille0 - 1Aston VillaAston Villa
Match #4504829 · Home #11207 · Away #10411 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Aston VillaAston Villa1 - 4ChelseaChelsea
Match #4343283 · Home #10411 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fulham
#11#21#30#42#52#60#70
Aston Villa
#10#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K