F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFylkir vs UMF Njardvik

Fylkir vs UMF Njardvik

Xem thông tin Fylkir vs UMF Njardvik tại Iceland 1. Deild Karla, bắt đầu lúc 02:15 ngày 19/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Iceland 1. Deild KarlaIceland 1. Deild Karla
02:15 ngày 19/07/2025
Fylkir

Fylkir

0 - 1
UMF Njardvik

UMF Njardvik

Giải đấuIceland 1. Deild Karla
Ngày thi đấu19/07/2025
Giờ Việt Nam02:15
Mã trận đấu4268198
Thống kê

Thống kê trận đấu

FylkirChỉ sốUMF Njardvik
63Chỉ số 2462
106Chỉ số 23122
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
12Chỉ số 223
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
1Chỉ số 212
45Chỉ số 2555
Lineup

Đội hình trận đấu

Fylkir

88170852023181723

Đội hình xuất phát

E.Ásmundsson
E.Ásmundsson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Helgason
O.Helgason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.tyrfingsson
g.tyrfingsson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Sveinsson
R.Sveinsson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O. S. Stefansson
O. S. Stefansson#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Óskarsson
T.Óskarsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.A.Hilmarsson
M.A.Hilmarsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.ValGunnarsson
N.ValGunnarsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Eythorsson
B.Eythorsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Eythorsson
A.Eythorsson#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.B.Asthorsson
A.B.Asthorsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.B.Asthorsson
A.B.Asthorsson#11
A.B.Asthorsson
A.B.Asthorsson#7
A.B.Asthorsson
A.B.Asthorsson#12
A.B.Asthorsson
A.B.Asthorsson#34
A.B.Asthorsson#6
A.B.Asthorsson
A.B.Asthorsson#14
A.B.Asthorsson
A.B.Asthorsson#9

UMF Njardvik

1991267103131614

Đội hình xuất phát

t.jonsson
t.jonsson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.Diouck
O.Diouck#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.S.Fridriksson
A.S.Fridriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Helgi david aronsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hjörleifsson
A.Hjörleifsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ananias joao#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Jóhannsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.markusson
s.markusson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Radić
D.Radić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svavar thordarson orn#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cosic
a.cosic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

a.cosic
a.cosic#21
a.cosic
a.cosic#17
a.cosic
a.cosic#5
a.cosic#31
a.cosic#8
a.cosic#11
a.cosic#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KeflavikKeflavik
43019
2
UMF NjardvikUMF Njardvik
42208
3
IR ReykjavikIR Reykjavik
42208
4
Throttur ReykjavikThrottur Reykjavik
42117
5
FylkirFylkir
41215
6
HK KópavogurHK Kópavogur
41215
7
GrindavikGrindavik
31114
8
Thor AkureyriThor Akureyri
31114
9
UMF SelfossUMF Selfoss
41033
10
Volsungur husavikVolsungur husavik
31023
11
FjolnirFjolnir
30212
12
Leiknir ReykjavikLeiknir Reykjavik
40131
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fylkir

UMF SelfossUMF Selfoss3 - 1FylkirFylkir
Match #4268188 · Home #19864 · Away #10352 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FylkirFylkir1 - 2IR ReykjavikIR Reykjavik
Match #4268175 · Home #10352 · Away #23072 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Volsungur husavikVolsungur husavik1 - 4FylkirFylkir
Match #4268170 · Home #27826 · Away #10352 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 6, 0, 0]
FylkirFylkir1 - 2HK KópavogurHK Kópavogur
Match #4268149 · Home #10352 · Away #14701 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
FylkirFylkir1 - 1GrindavikGrindavik
Match #4268138 · Home #10352 · Away #10978 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
KeflavikKeflavik1 - 1FylkirFylkir
Match #4268136 · Home #10956 · Away #10352 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FylkirFylkir1 - 2Leiknir ReykjavikLeiknir Reykjavik
Match #4268123 · Home #10352 · Away #16212 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 13, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Thor AkureyriThor Akureyri4 - 1FylkirFylkir
Match #4268112 · Home #14702 · Away #10352 · Status #8 · H [4, 1, 0, 6, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FylkirFylkir1 - 2Throttur ReykjavikThrottur Reykjavik
Match #4268098 · Home #10352 · Away #14104 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FjolnirFjolnir1 - 1FylkirFylkir
Match #4268086 · Home #15509 · Away #10352 · Status #8 · H [1, 1, 0, 7, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 15, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của UMF Njardvik

Volsungur husavikVolsungur husavik1 - 1UMF NjardvikUMF Njardvik
Match #4268084 · Home #27826 · Away #15345 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
GrindavikGrindavik1 - 5UMF NjardvikUMF Njardvik
Match #4268173 · Home #10978 · Away #15345 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [5, 4, 0, 2, 9, 0, 0]
UMF NjardvikUMF Njardvik3 - 1KeflavikKeflavik
Match #4268160 · Home #15345 · Away #10956 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Leiknir ReykjavikLeiknir Reykjavik1 - 1UMF NjardvikUMF Njardvik
Match #4268153 · Home #16212 · Away #15345 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
UMF NjardvikUMF Njardvik3 - 1Thor AkureyriThor Akureyri
Match #4268143 · Home #15345 · Away #14702 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Throttur ReykjavikThrottur Reykjavik2 - 2UMF NjardvikUMF Njardvik
Match #4268137 · Home #14104 · Away #15345 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
UMF NjardvikUMF Njardvik1 - 1FjolnirFjolnir
Match #4268130 · Home #15345 · Away #15509 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
UMF SelfossUMF Selfoss0 - 4UMF NjardvikUMF Njardvik
Match #4268121 · Home #19864 · Away #15345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
HK KópavogurHK Kópavogur1 - 3UMF NjardvikUMF Njardvik
Match #4268104 · Home #14701 · Away #15345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
UMF NjardvikUMF Njardvik1 - 1IR ReykjavikIR Reykjavik
Match #4268092 · Home #15345 · Away #23072 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fylkir
#10#20#30#44#57#60#70
UMF Njardvik
#11#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K