F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGainare Tottori vs Reilac Shiga FC

Gainare Tottori vs Reilac Shiga FC

Xem thông tin Gainare Tottori vs Reilac Shiga FC tại J2/J3 100 Year Vision League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 13/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J2/J3 100 Year Vision LeagueJ2/J3 100 Year Vision League
16:00 ngày 13/05/2026
Gainare Tottori

Gainare Tottori

3 - 2
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

Giải đấuJ2/J3 100 Year Vision League
Ngày thi đấu13/05/2026
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4476852
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gainare TottoriChỉ sốReilac Shiga FC
42Chỉ số 2435
51Chỉ số 2350
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
1Chỉ số 30
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Gainare Tottori

Sơ đồ 3-1-4-2
887735586632214972

Đội hình xuất phát

A.Burns
A.Burns#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Hashimoto
S.Hashimoto#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.VanEerden
S.VanEerden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Oshima
H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Tojo
A.Tojo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Moon
M.Moon#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Takayanagi
F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
I.Fujita
I.Fujita#2 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Kawamura
T.Kawamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Shinoda
D.Shinoda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Cha
W.Cha#72 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Cha
W.Cha#23
W.Cha
W.Cha#28
W.Cha
W.Cha#1
W.Cha
W.Cha#7
W.Cha
W.Cha#18
W.Cha
W.Cha#35
W.Cha
W.Cha#24
W.Cha
W.Cha#42
W.Cha
W.Cha#10

Reilac Shiga FC

Sơ đồ 3-4-2-1
14432158481672310

Đội hình xuất phát

K.Ito
K.Ito#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fujitani
S.Fujitani#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Miyagi
M.Miyagi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Hirai
S.Hirai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Kikushima
T.Kikushima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Nakamura
K.Nakamura#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
S.Tanida
S.Tanida#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Suzuki
S.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kubota
K.Kubota#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Tatsuta
S.Tatsuta#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Hitomi
T.Hitomi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Hitomi
T.Hitomi#26
T.Hitomi
T.Hitomi#28
T.Hitomi
T.Hitomi#9
T.Hitomi
T.Hitomi#21
T.Hitomi
T.Hitomi#17
T.Hitomi
T.Hitomi#4
T.Hitomi
T.Hitomi#77
T.Hitomi
T.Hitomi#29
T.Hitomi
T.Hitomi#47
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vegalta SendaiVegalta Sendai
15104138
2
Shonan BellmareShonan Bellmare
1684431
3
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
1591528
4
SC SagamiharaSC Sagamihara
1674527
5
Yokohama FCYokohama FC
1663723
6
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
1654720
7
Montedio YamagataMontedio Yamagata
1652919
8
Tochigi CityTochigi City
1644818
9
Tochigi SCTochigi SC
1543815
10
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
1543815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ventforet KofuVentforet Kofu
16101532
2
Iwaki FCIwaki FC
1674528
3
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
1682628
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
1682627
5
FC GifuFC Gifu
1682627
6
Fujieda MYFCFujieda MYFC
1658326
7
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
1664623
8
Jubilo IwataJubilo Iwata
1646622
9
Fukushima United FCFukushima United FC
1643916
10
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
16241011
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kataller ToyamaKataller Toyama
1594234
2
Kochi UnitedKochi United
1684430
3
Albirex NiigataAlbirex Niigata
1675429
4
Tokushima VortisTokushima Vortis
1691628
5
Ehime FCEhime FC
1573525
6
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
1646622
7
FC ImabariFC Imabari
1653819
8
Nara ClubNara Club
1644818
9
FC OsakaFC Osaka
1636717
10
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
16421015
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
16141143
2
Sagan TosuSagan Tosu
1684430
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
1665527
4
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
1673626
5
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
1681725
6
Oita TrinitaOita Trinita
1662821
7
Gainare TottoriGainare Tottori
1443717
8
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
1551916
9
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
1626815
10
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
1542914
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gainare Tottori

Gainare TottoriGainare Tottori1 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4477030 · Home #31235 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 1, 0, 5] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 4]
Sagan TosuSagan Tosu4 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4476915 · Home #10526 · Away #31235 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori4 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4476957 · Home #31235 · Away #25333 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 3Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4476931 · Home #29179 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4476885 · Home #31235 · Away #23959 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4476899 · Home #31235 · Away #14311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United3 - 1Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4476838 · Home #31822 · Away #31235 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4476831 · Home #31235 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 0Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4476811 · Home #31235 · Away #31822 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 3] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 5]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto0 - 1Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4476757 · Home #23959 · Away #31235 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 0Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4476999 · Home #29179 · Away #31822 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 4Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4476934 · Home #29179 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto2 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476935 · Home #23959 · Away #29179 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 3Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4476931 · Home #29179 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu2 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476951 · Home #10526 · Away #29179 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC0 - 3Oita TrinitaOita Trinita
Match #4476937 · Home #29179 · Away #11195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC2 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4476839 · Home #29179 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4476798 · Home #29179 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC0 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4476840 · Home #29179 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United1 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476789 · Home #31822 · Away #29179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gainare Tottori
#13#21#30#41#55#60#70
Reilac Shiga FC
#12#21#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K