F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGamba Osaka vs True Bangkok United

Gamba Osaka vs True Bangkok United

Xem thông tin Gamba Osaka vs True Bangkok United tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 17:00 ngày 08/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
17:00 ngày 08/04/2026
Gamba Osaka

Gamba Osaka

0 - 1
True Bangkok United

True Bangkok United

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu08/04/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4513762
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gamba OsakaChỉ sốTrue Bangkok United
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 81
18Chỉ số 21
0Chỉ số 32
2Chỉ số 212
1Chỉ số 40
8Chỉ số 224
128Chỉ số 2415
180Chỉ số 2349
11Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Gamba Osaka

Sơ đồ 4-2-3-1
135202127131711823

Đội hình xuất phát

M.Higashiguchi
M.Higashiguchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Handa
R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Miura
G.Miura#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Nakatani
S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Hatsuse
R.Hatsuse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Mito
R.Mito#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Abe
S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ryoya Yamashita
Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Jebali
I.Jebali#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R. Meshino
R. Meshino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Hümmet
D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Hümmet
D.Hümmet#18
D.Hümmet
D.Hümmet#19
D.Hümmet
D.Hümmet#15
D.Hümmet
D.Hümmet#10
D.Hümmet
D.Hümmet#42
D.Hümmet
D.Hümmet#33
D.Hümmet
D.Hümmet#38
D.Hümmet
D.Hümmet#44
D.Hümmet
D.Hümmet#97
D.Hümmet
D.Hümmet#16
D.Hümmet
D.Hümmet#40
D.Hümmet
D.Hümmet#36

True Bangkok United

Sơ đồ 4-4-2
136532497278101618

Đội hình xuất phát

P.Khammai
P.Khammai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Praisuwan
J.Praisuwan#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Maia
P.Maia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Everton
Everton#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
W.Jarunongkran
W.Jarunongkran#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Alhaft
I.Alhaft#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
W.Pomphan
W.Pomphan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
W.Imura
W.Imura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Dangda
T.Dangda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Ghassani
M.Ghassani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Puangchan
T.Puangchan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Puangchan
T.Puangchan#11
T.Puangchan
T.Puangchan#88
T.Puangchan
T.Puangchan#30
T.Puangchan
T.Puangchan#26
T.Puangchan
T.Puangchan#6
T.Puangchan
T.Puangchan#77
T.Puangchan
T.Puangchan#29
T.Puangchan
T.Puangchan#33
T.Puangchan
T.Puangchan#20
T.Puangchan
T.Puangchan#4
T.Puangchan
T.Puangchan#70
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gamba Osaka

Gamba OsakaGamba Osaka2 - 0Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4470772 · Home #10071 · Away #20273 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka2 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4470766 · Home #10898 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 14] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 13]
Vissel KobeVissel Kobe2 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4470765 · Home #10070 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 3] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 5]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4470758 · Home #10062 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC1 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4500827 · Home #28990 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 1, 0] · A [1, 1, 0, 4, 16, 2, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4470754 · Home #10071 · Away #28038 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka1 - 1Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4500824 · Home #10071 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 2Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470747 · Home #10071 · Away #10337 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 5] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 4]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4470742 · Home #21978 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 1Pohang SteelersPohang Steelers
Match #4471576 · Home #10071 · Away #10417 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của True Bangkok United

True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 0Sukhothai FCSukhothai FC
Match #4463937 · Home #16610 · Away #32749 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
PT Prachuap FCPT Prachuap FC0 - 0True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4463935 · Home #31341 · Away #16610 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United1 - 1Port FCPort FC
Match #4463923 · Home #16610 · Away #21067 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC2 - 2True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4500829 · Home #12240 · Away #16610 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 1Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
Match #4500825 · Home #16610 · Away #12240 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lamphun WarriorsLamphun Warriors1 - 1True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4463901 · Home #28086 · Away #16610 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Lamphun WarriorsLamphun Warriors1 - 1True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4497352 · Home #28086 · Away #16610 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 2, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 1, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 0Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4463899 · Home #16610 · Away #26429 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC2 - 2True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4471577 · Home #59450 · Away #16610 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4471566 · Home #16610 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gamba Osaka
#10#20#31#40#518#60#70
True Bangkok United
#11#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K