F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRatchaburi FC vs Gamba Osaka

Ratchaburi FC vs Gamba Osaka

Xem thông tin Ratchaburi FC vs Gamba Osaka tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 19:15 ngày 11/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
19:15 ngày 11/03/2026
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 - 1
Gamba Osaka

Gamba Osaka

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu11/03/2026
Giờ Việt Nam19:15
Mã trận đấu4500827
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ratchaburi FCChỉ sốGamba Osaka
1Chỉ số 80
7Chỉ số 216
39Chỉ số 2487
4Chỉ số 219
1Chỉ số 34
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
60Chỉ số 23155
3Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Ratchaburi FC

Sơ đồ 4-1-4-1
99273279672881155

Đội hình xuất phát

K.Pathomakkakul
K.Pathomakkakul#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Curran
J.Curran#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Sidcley
Sidcley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Mutombo
G.Mutombo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gleyson
Gleyson#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tana
Tana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Denílson
Denílson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Limwannasthian
T.Limwannasthian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
T.Suengchitthawon
T.Suengchitthawon#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
Negueba
Negueba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Ting
D.Ting#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Ting
D.Ting#88
D.Ting
D.Ting#15
D.Ting
D.Ting#89
D.Ting
D.Ting#37
D.Ting
D.Ting#24
D.Ting
D.Ting#97
D.Ting
D.Ting#23
D.Ting
D.Ting#16
D.Ting
D.Ting#10
D.Ting
D.Ting#4
D.Ting
D.Ting#14
D.Ting
D.Ting#19

Gamba Osaka

Sơ đồ 4-2-3-1
135202113161723811

Đội hình xuất phát

M.Higashiguchi
M.Higashiguchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Handa
R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Miura
G.Miura#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Nakatani
S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Hatsuse
R.Hatsuse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Abe
S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Suzuki
T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ryoya Yamashita
Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Hümmet
D.Hümmet#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R. Meshino
R. Meshino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Jebali
I.Jebali#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Jebali
I.Jebali#19
I.Jebali
I.Jebali#18
I.Jebali
I.Jebali#31
I.Jebali
I.Jebali#15
I.Jebali
I.Jebali#10
I.Jebali
I.Jebali#42
I.Jebali
I.Jebali#27
I.Jebali
I.Jebali#51
I.Jebali
I.Jebali#38
I.Jebali
I.Jebali#44
I.Jebali
I.Jebali#40
I.Jebali
I.Jebali#97
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ratchaburi FC

Gamba OsakaGamba Osaka1 - 1Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4500824 · Home #10071 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC3 - 1Uthai Thani ForestUthai Thani Forest
Match #4463903 · Home #28990 · Away #31017 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Ayutthaya UnitedAyutthaya United1 - 0Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4497353 · Home #34394 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Persib BandungPersib Bandung1 - 0Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4471578 · Home #26310 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC1 - 1PT Prachuap FCPT Prachuap FC
Match #4463887 · Home #28990 · Away #31341 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC3 - 0Persib BandungPersib Bandung
Match #4471570 · Home #28990 · Away #26310 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC3 - 2Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4463862 · Home #28990 · Away #26429 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Port FCPort FC2 - 1Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4463851 · Home #21067 · Away #28990 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC1 - 0Nakhon Ratchasima Mazda FCNakhon Ratchasima Mazda FC
Match #4463667 · Home #28990 · Away #31370 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sisaket UnitedSisaket United1 - 3Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4471553 · Home #32872 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gamba Osaka

Gamba OsakaGamba Osaka3 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4470754 · Home #10071 · Away #28038 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka1 - 1Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4500824 · Home #10071 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 2Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470747 · Home #10071 · Away #10337 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 5] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 4]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4470742 · Home #21978 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 1Pohang SteelersPohang Steelers
Match #4471576 · Home #10071 · Away #10417 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka0 - 0Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4470737 · Home #10071 · Away #10525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 2] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 3]
Pohang SteelersPohang Steelers1 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4471569 · Home #10417 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka0 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4470733 · Home #10457 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 4] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 5]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4477230 · Home #10071 · Away #25413 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 0Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4405640 · Home #10071 · Away #28990 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ratchaburi FC
#11#20#30#41#57#61#70
Gamba Osaka
#11#21#30#44#516#62#70
Đăng ký nhận 8888K