F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGamba Osaka vs Ratchaburi FC

Gamba Osaka vs Ratchaburi FC

Xem thông tin Gamba Osaka vs Ratchaburi FC tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 17:00 ngày 11/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
17:00 ngày 11/12/2025
Gamba Osaka

Gamba Osaka

2 - 0
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu11/12/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4405640
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gamba OsakaChỉ sốRatchaburi FC
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
9Chỉ số 213
7Chỉ số 225
47Chỉ số 2422
77Chỉ số 2366
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
3Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Gamba Osaka

Sơ đồ 4-2-3-1
1352413278384411

Đội hình xuất phát

M.Higashiguchi
M.Higashiguchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Handa
R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Miura
G.Miura#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Fukuoka
S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Kurokawa
K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Abe
S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Mito
R.Mito#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R. Meshino
R. Meshino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Nawata
G.Nawata#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Okunuki
K.Okunuki#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Jebali
I.Jebali#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Jebali
I.Jebali#9
I.Jebali
I.Jebali#35
I.Jebali
I.Jebali#31
I.Jebali
I.Jebali#17
I.Jebali
I.Jebali#16
I.Jebali
I.Jebali#37
I.Jebali
I.Jebali#51
I.Jebali
I.Jebali#42
I.Jebali
I.Jebali#10
I.Jebali
I.Jebali#15
I.Jebali
I.Jebali#23
I.Jebali
I.Jebali#18

Ratchaburi FC

Sơ đồ 4-4-2
99279123116828897

Đội hình xuất phát

K.Pathomakkakul
K.Pathomakkakul#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Curran
J.Curran#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Corinus
J.Corinus#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Mutombo
G.Mutombo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sidcley
Sidcley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Negueba
Negueba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Tana
Tana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Suengchitthawon
T.Suengchitthawon#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
T.Limwannasthian
T.Limwannasthian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Rakotoharimalala
N.Rakotoharimalala#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Denílson
Denílson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Denílson
Denílson#16
Denílson
Denílson#29
Denílson
Denílson#10
Denílson
Denílson#19
Denílson
Denílson#88
Denílson
Denílson#15
Denílson
Denílson#37
Denílson
Denílson#97
Denílson
Denílson#18
Denílson
Denílson#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gamba Osaka

Gamba OsakaGamba Osaka4 - 1Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4256772 · Home #10071 · Away #10327 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka1 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256704 · Home #10898 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Eastern Football ClubEastern Football Club0 - 5Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4405643 · Home #18342 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 6, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka1 - 1Vissel KobeVissel Kobe
Match #4256715 · Home #10071 · Away #10070 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC0 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4405639 · Home #19331 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus0 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256729 · Home #10525 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 1Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4405638 · Home #10071 · Away #19331 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka0 - 5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4256746 · Home #10071 · Away #10380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers0 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256706 · Home #10334 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC0 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4405641 · Home #28990 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ratchaburi FC

Ratchaburi FCRatchaburi FC1 - 0Sukhothai FCSukhothai FC
Match #4413401 · Home #28990 · Away #32749 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Buriram UnitedBuriram United2 - 0Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4413400 · Home #16060 · Away #28990 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC2 - 0Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4405645 · Home #28990 · Away #19331 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC0 - 0BG Pathum UnitedBG Pathum United
Match #4413388 · Home #28990 · Away #25287 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Ayutthaya UnitedAyutthaya United1 - 3Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4413382 · Home #34394 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Eastern Football ClubEastern Football Club0 - 7Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4405650 · Home #18342 · Away #28990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [7, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Lopburi City FCLopburi City FC2 - 3Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4447778 · Home #72350 · Away #28990 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Uthai Thani ForestUthai Thani Forest2 - 3Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4413368 · Home #31017 · Away #28990 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC5 - 1Eastern Football ClubEastern Football Club
Match #4405649 · Home #28990 · Away #18342 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC5 - 0Lamphun WarriorsLamphun Warriors
Match #4413354 · Home #28990 · Away #28086 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gamba Osaka
#12#20#30#41#510#60#70
Ratchaburi FC
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K