F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRatchaburi FC vs Thep Xanh Nam Dinh FC

Ratchaburi FC vs Thep Xanh Nam Dinh FC

Xem thông tin Ratchaburi FC vs Thep Xanh Nam Dinh FC tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 17:00 ngày 27/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
17:00 ngày 27/11/2025
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FC

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu27/11/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4405645
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ratchaburi FCChỉ sốThep Xanh Nam Dinh FC
1Chỉ số 229
100Chỉ số 24107
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
8Chỉ số 212
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
156Chỉ số 23151
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Ratchaburi FC

Sơ đồ 4-2-3-1
99274234228118897

Đội hình xuất phát

K.Pathomakkakul
K.Pathomakkakul#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Curran
J.Curran#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Khemdee
J.Khemdee#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Mutombo
G.Mutombo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sidcley
Sidcley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Allardice
S.Allardice#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Limwannasthian
T.Limwannasthian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Negueba
Negueba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Suengchitthawon
T.Suengchitthawon#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
N.Rakotoharimalala
N.Rakotoharimalala#89 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Denílson
Denílson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Denílson
Denílson#9
Denílson
Denílson#29
Denílson
Denílson#18
Denílson
Denílson#97
Denílson
Denílson#37
Denílson
Denílson#15
Denílson
Denílson#33
Denílson
Denílson#88
Denílson
Denílson#19
Denílson
Denílson#10
Denílson
Denílson#91
Denílson
Denílson#16

Thep Xanh Nam Dinh FC

Sơ đồ 4-1-4-1
97935434722288102135

Đội hình xuất phát

Caíque
Caíque#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Pham-Ba
K.Pham-Ba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Dang
V.Dang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Alves
L.Alves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Wálber
Wálber#34 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Rômulo
Rômulo#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
P.Tau
P.Tau#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Ly
C.Ly#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
C.César
C.César#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
K.Hansen
K.Hansen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Brenner
Brenner#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Brenner
Brenner#24
Brenner
Brenner#3
Brenner
Brenner#39
Brenner
Brenner#7
Brenner
Brenner#11
Brenner
Brenner#17
Brenner
Brenner#82
Brenner
Brenner#26
Brenner
Brenner#13
Brenner
Brenner#16
Brenner
Brenner#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ratchaburi FC

Ratchaburi FCRatchaburi FC0 - 0BG Pathum UnitedBG Pathum United
Match #4413388 · Home #28990 · Away #25287 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Ayutthaya UnitedAyutthaya United1 - 3Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4413382 · Home #34394 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Eastern Football ClubEastern Football Club0 - 7Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4405650 · Home #18342 · Away #28990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [7, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Lopburi City FCLopburi City FC2 - 3Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4447778 · Home #72350 · Away #28990 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Uthai Thani ForestUthai Thani Forest2 - 3Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4413368 · Home #31017 · Away #28990 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC5 - 1Eastern Football ClubEastern Football Club
Match #4405649 · Home #28990 · Away #18342 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC5 - 0Lamphun WarriorsLamphun Warriors
Match #4413354 · Home #28990 · Away #28086 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
PT Prachuap FCPT Prachuap FC1 - 0Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4413351 · Home #31341 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC0 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4405641 · Home #28990 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC0 - 1True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4413342 · Home #28990 · Away #16610 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC2 - 0Dong Tam Long AnDong Tam Long An
Match #4452648 · Home #19331 · Away #22741 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC1 - 1Hanoi FCHanoi FC
Match #4438229 · Home #19331 · Away #29733 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC0 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4405639 · Home #19331 · Away #10071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Hoang Anh Gia LaiHoang Anh Gia Lai2 - 2Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4438210 · Home #13545 · Away #19331 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC1 - 1SHB Da NangSHB Da Nang
Match #4438208 · Home #19331 · Away #16059 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 1Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4405638 · Home #10071 · Away #19331 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC1 - 2Becamex Ho Chi Minh CityBecamex Ho Chi Minh City
Match #4438196 · Home #19331 · Away #15719 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Eastern Football ClubEastern Football Club0 - 1Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4405648 · Home #18342 · Away #19331 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC0 - 2Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4399987 · Home #19331 · Away #33033 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC2 - 1Preah Khan Reach Svay Rieng FCPreah Khan Reach Svay Rieng FC
Match #4407670 · Home #19331 · Away #30326 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ratchaburi FC
#12#20#30#43#54#60#70
Thep Xanh Nam Dinh FC
#10#20#30#44#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K