F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGandzasar Kapan vs FC Noah

Gandzasar Kapan vs FC Noah

Xem thông tin Gandzasar Kapan vs FC Noah tại Armenian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 06/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Armenian Premier LeagueArmenian Premier League
22:00 ngày 06/05/2026
Gandzasar Kapan

Gandzasar Kapan

1 - 4
FC Noah

FC Noah

Giải đấuArmenian Premier League
Ngày thi đấu06/05/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4502668
Lineup

Đội hình trận đấu

Gandzasar Kapan

Sơ đồ 3-4-2-1
115522273347799107

Đội hình xuất phát

G.Matevosyan
G.Matevosyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Mensah
A.Mensah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
shunto kanda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Martirosyan
Y.Martirosyan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Ntolo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Hayrapetyan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Nkumba#47 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Nobrega
J.Nobrega#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
p.avetisyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
G.Petrosyan
G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
b.mani
b.mani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

b.mani
b.mani#77
b.mani#88
b.mani#17
b.mani
b.mani#6
b.mani#31
b.mani
b.mani#12
b.mani#2
b.mani#38
b.mani#20
b.mani#18
b.mani#16
b.mani
b.mani#11

FC Noah

Sơ đồ 4-2-3-1
9263937499101811719

Đội hình xuất phát

A.Ploshchadny
A.Ploshchadny#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Boakye
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Saintini
N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Silva
G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Nizet
R.Nizet#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Harutyunyan
H.Harutyunyan#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Manvelyan
G.Manvelyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Avanesyan
A.Avanesyan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.O.Omar
I.O.Omar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Bilal fofana#71 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
aias matheus
aias matheus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

aias matheus
aias matheus#44
aias matheus#57
aias matheus
aias matheus#74
aias matheus
aias matheus#26
aias matheus
aias matheus#29
aias matheus
aias matheus#7
aias matheus
aias matheus#22
aias matheus
aias matheus#47
aias matheus
aias matheus#23
aias matheus
aias matheus#24
aias matheus
aias matheus#32
aias matheus
aias matheus#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
17114237
2
FC PyunikFC Pyunik
16112335
3
UrartuUrartu
1796233
4
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan
17102532
5
FC NoahFC Noah
1575326
6
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
1763821
7
BKMABKMA
1736815
8
Gandzasar KapanGandzasar Kapan
1735914
9
ShirakShirak
16241010
10
Ararat YerevanArarat Yerevan
1713136
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gandzasar Kapan

Gandzasar KapanGandzasar Kapan0 - 1FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
Match #4535359 · Home #71605 · Away #52877 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 5, 0, 0]
Gandzasar KapanGandzasar Kapan3 - 2ShirakShirak
Match #4528639 · Home #71605 · Away #20112 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
BKMABKMA1 - 1Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4528631 · Home #52893 · Away #71605 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Gandzasar KapanGandzasar Kapan0 - 3FC NoahFC Noah
Match #4525214 · Home #71605 · Away #52279 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
UrartuUrartu4 - 2Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4520798 · Home #13182 · Away #71605 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Gandzasar KapanGandzasar Kapan2 - 1Ararat YerevanArarat Yerevan
Match #4510337 · Home #71605 · Away #18238 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Ararat YerevanArarat Yerevan0 - 2Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4510329 · Home #18238 · Away #71605 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Gandzasar KapanGandzasar Kapan2 - 2UrartuUrartu
Match #4502991 · Home #71605 · Away #13182 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
SadarakpatSadarakpat0 - 0Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4503231 · Home #89349 · Away #71605 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan0 - 0Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4498616 · Home #52877 · Away #71605 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Noah

FC NoahFC Noah0 - 0FC PyunikFC Pyunik
Match #4535360 · Home #52279 · Away #12233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
FC NoahFC Noah0 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4530358 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan1 - 1FC NoahFC Noah
Match #4528637 · Home #29571 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 0FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
Match #4528633 · Home #52279 · Away #52877 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC0 - 1FC NoahFC Noah
Match #4530344 · Home #41977 · Away #52279 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 12, 0, 0]
Gandzasar KapanGandzasar Kapan0 - 3FC NoahFC Noah
Match #4525214 · Home #71605 · Away #52279 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 0BKMABKMA
Match #4520797 · Home #52279 · Away #52893 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 2FC PyunikFC Pyunik
Match #4457461 · Home #52279 · Away #12233 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
FC NoahFC Noah3 - 0ShirakShirak
Match #4510338 · Home #52279 · Away #20112 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ShirakShirak0 - 2FC NoahFC Noah
Match #4510333 · Home #20112 · Away #52279 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gandzasar Kapan
#11#20#30#41#50#60#70
FC Noah
#14#21#30#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K