F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShirak vs FC Noah

Shirak vs FC Noah

Xem thông tin Shirak vs FC Noah tại Armenian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 16/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Armenian Premier LeagueArmenian Premier League
22:00 ngày 16/03/2026
Shirak

Shirak

0 - 2
FC Noah

FC Noah

Giải đấuArmenian Premier League
Ngày thi đấu16/03/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4510333
Thống kê

Thống kê trận đấu

ShirakChỉ sốFC Noah
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
0Chỉ số 215
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2371
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 222
33Chỉ số 2451
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Shirak

1562046652223265521

Đội hình xuất phát

N.Janoyan
N.Janoyan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Misakyan
R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mkrtchyan
R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.mnatsakanyan
h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vazgen sargsyan#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sumbulyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mher tarloyan
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suren tsarukyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vidić
A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Karapetyan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alvine donald kodia
alvine donald kodia#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

alvine donald kodia#8
alvine donald kodia#25
alvine donald kodia#18
alvine donald kodia#1
alvine donald kodia#96
alvine donald kodia#3
alvine donald kodia#11
alvine donald kodia
alvine donald kodia#9
alvine donald kodia#2
alvine donald kodia#88
alvine donald kodia#77

FC Noah

104778820629

Đội hình xuất phát

G.Manvelyan
G.Manvelyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jakoliš
M.Jakoliš#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Ferreira
H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Eteki
Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Costache
V.Costache#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Boakye
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arthur coneglian
arthur coneglian#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
17114237
2
FC PyunikFC Pyunik
16112335
3
UrartuUrartu
1796233
4
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan
17102532
5
FC NoahFC Noah
1575326
6
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
1763821
7
BKMABKMA
1736815
8
Gandzasar KapanGandzasar Kapan
1735914
9
ShirakShirak
16241010
10
Ararat YerevanArarat Yerevan
1713136
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shirak

FC PyunikFC Pyunik3 - 0ShirakShirak
Match #4502994 · Home #12233 · Away #20112 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
ShirakShirak0 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4457462 · Home #20112 · Away #41977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Ararat YerevanArarat Yerevan1 - 0ShirakShirak
Match #4486165 · Home #18238 · Away #20112 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC4 - 1ShirakShirak
Match #4449134 · Home #41977 · Away #20112 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
ShirakShirak1 - 0Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4449129 · Home #20112 · Away #71605 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Ararat YerevanArarat Yerevan0 - 0ShirakShirak
Match #4449126 · Home #18238 · Away #20112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
ShirakShirak2 - 3FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
Match #4449119 · Home #20112 · Away #52877 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Araks AraratAraks Ararat0 - 4ShirakShirak
Match #4447022 · Home #85420 · Away #20112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
UrartuUrartu5 - 0ShirakShirak
Match #4435631 · Home #13182 · Away #20112 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
ShirakShirak1 - 2Alashkert YerevanAlashkert Yerevan
Match #4435625 · Home #20112 · Away #29571 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Noah

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shirak
#10#20#30#41#53#60#70
FC Noah
#12#21#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K