F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGangwon FC vs Machida Zelvia

Gangwon FC vs Machida Zelvia

Xem thông tin Gangwon FC vs Machida Zelvia tại AFC Champions League Elite, bắt đầu lúc 17:00 ngày 03/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League EliteAFC Champions League Elite
17:00 ngày 03/03/2026
Gangwon FC

Gangwon FC

0 - 0
Machida Zelvia

Machida Zelvia

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu03/03/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4499651
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gangwon FCChỉ sốMachida Zelvia
4Chỉ số 26
2Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2439
4Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
113Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
4Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Gangwon FC

Sơ đồ 4-4-2
213447249942413111928

Đội hình xuất phát

C.Park
C.Park#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Song
J.Song#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Shin
M.Shin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Park
H.Park#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Kang
J.Kang#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Mo
J.Mo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Seo
M.Seo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Lee
G.Lee#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Y.Goh
Y.Goh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Park
S.Park#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Lee
S.Lee#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Lee
S.Lee#50
S.Lee
S.Lee#91
S.Lee
S.Lee#80
S.Lee
S.Lee#23
S.Lee
S.Lee#97
S.Lee
S.Lee#39
S.Lee
S.Lee#25
S.Lee
S.Lee#27
S.Lee
S.Lee#7
S.Lee
S.Lee#8
S.Lee
S.Lee#20
S.Lee
S.Lee#96

Machida Zelvia

Sơ đồ 3-4-3
135019616188810997

Đội hình xuất phát

K.Tani
K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Shoji
G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
D.Okamura
D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Nakayama
Y.Nakayama#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Mochizuki
H.Mochizuki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Mae
H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Shimoda
H.Shimoda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Nakamura
H.Nakamura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Na
S.Na#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Yengi
T.Yengi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Soma
Y.Soma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Soma
Y.Soma#20
Y.Soma
Y.Soma#8
Y.Soma
Y.Soma#23
Y.Soma
Y.Soma#9
Y.Soma
Y.Soma#44
Y.Soma
Y.Soma#13
Y.Soma
Y.Soma#5
Y.Soma
Y.Soma#34
Y.Soma
Y.Soma#26
Y.Soma
Y.Soma#49
Y.Soma
Y.Soma#31
Y.Soma
Y.Soma#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al HilalAl Hilal
660018
2
Tractor S.C.Tractor S.C.
642014
3
Al Ahli SCAl Ahli SC
641113
4
Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
641113
5
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
631210
6
Al IttihadAl Ittihad
63039
7
Al Duhail Sports ClubAl Duhail Sports Club
62137
8
Al-SharjahAl-Sharjah
62137
9
Al-Gharafa Sports ClubAl-Gharafa Sports Club
62046
10
Al-Sadd Sports ClubAl-Sadd Sports Club
61235
11
Al ShortaAl Shorta
60151
12
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
60060
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vissel KobeVissel Kobe
641113
2
Machida ZelviaMachida Zelvia
632111
3
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
632111
4
Melbourne CityMelbourne City
631210
5
FC SeoulFC Seoul
62319
6
Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC
62228
7
Buriram UnitedBuriram United
62228
8
Ulsan HD FCUlsan HD FC
62228
9
Gangwon FCGangwon FC
62137
10
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
61326
11
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
61144
12
Shanghai PortShanghai Port
60242
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gangwon FC

Ulsan HD FCUlsan HD FC3 - 1Gangwon FCGangwon FC
Match #4477083 · Home #10416 · Away #23021 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City0 - 0Gangwon FCGangwon FC
Match #4405751 · Home #25145 · Away #23021 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Gangwon FCGangwon FC0 - 0Shanghai PortShanghai Port
Match #4405770 · Home #23021 · Away #19717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia3 - 0Gangwon FCGangwon FC
Match #4489967 · Home #43723 · Away #23021 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gangwon FCGangwon FC2 - 2Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4486870 · Home #23021 · Away #11407 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia5 - 2Gangwon FCGangwon FC
Match #4483388 · Home #10233 · Away #23021 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Radnicki 1923 KragujevacRadnicki 1923 Kragujevac0 - 1Gangwon FCGangwon FC
Match #4480224 · Home #22964 · Away #23021 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia4 - 0Gangwon FCGangwon FC
Match #4474997 · Home #14634 · Away #23021 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19483 - 2Gangwon FCGangwon FC
Match #4475933 · Home #10402 · Away #23021 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Buriram UnitedBuriram United2 - 2Gangwon FCGangwon FC
Match #4405747 · Home #16060 · Away #23021 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Machida Zelvia

Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4470658 · Home #25413 · Away #10060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tokyo VerdyTokyo Verdy2 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470654 · Home #10327 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 4] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 3]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4405777 · Home #25413 · Away #48130 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4470650 · Home #25413 · Away #15733 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 4] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 2]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua0 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4405735 · Home #10223 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos2 - 3Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470641 · Home #10336 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4477230 · Home #10071 · Away #25413 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 1Ulsan HD FCUlsan HD FC
Match #4405774 · Home #25413 · Away #10416 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 0Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256726 · Home #10380 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256695 · Home #25413 · Away #10525 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gangwon FC
#10#20#30#42#54#60#70
Machida Zelvia
#10#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K