F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGBK Kokkola vs VIFK

GBK Kokkola vs VIFK

Xem thông tin GBK Kokkola vs VIFK tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 22:30 ngày 03/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
22:30 ngày 03/06/2025
GBK Kokkola

GBK Kokkola

3 - 2
VIFK

VIFK

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu03/06/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4320514
Thống kê

Thống kê trận đấu

GBK KokkolaChỉ sốVIFK
9Chỉ số 226
66Chỉ số 2462
101Chỉ số 23103
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
8Chỉ số 24
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

GBK Kokkola

231277287283011374231

Đội hình xuất phát

alex bjorkgren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Savchenko
M.Savchenko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
JasperUwa
JasperUwa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mannström
S.Mannström#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.maldonado#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Huuhka#30 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
zuca felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enlund#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.etoka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo hirvikoski#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

niilo hirvikoski#57
niilo hirvikoski#19
niilo hirvikoski#14
niilo hirvikoski#2
niilo hirvikoski#25
niilo hirvikoski#9
niilo hirvikoski#20
niilo hirvikoski#22

VIFK

51181920101514231

Đội hình xuất phát

A.Nuutinen
A.Nuutinen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Stromback#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elliot westermark#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alfons osteraker#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
werneri myllari#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Morrissey
S.Morrissey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kautonen
t.kautonen#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mohammad abdullah doudi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Birhane
M.Birhane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bergvik#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kaarre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Kaarre#17
M.Kaarre#27
M.Kaarre#21
M.Kaarre#9
M.Kaarre#18
M.Kaarre
M.Kaarre#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của GBK Kokkola

Jazz PoriJazz Pori3 - 2GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4334010 · Home #12255 · Away #13297 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kuopion EloKuopion Elo1 - 2GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4320509 · Home #34120 · Away #13297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb0 - 1GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4320503 · Home #13298 · Away #13297 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
GBK KokkolaGBK Kokkola2 - 3SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4320501 · Home #13297 · Away #81914 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J0 - 1GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4327348 · Home #17334 · Away #13297 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
OsPaOsPa6 - 1GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4320493 · Home #60890 · Away #13297 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
GBK KokkolaGBK Kokkola1 - 1Narpes KraftNarpes Kraft
Match #4320488 · Home #13297 · Away #12050 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
GBK KokkolaGBK Kokkola0 - 3VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
Match #4319069 · Home #13297 · Away #17334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
VirkiaVirkia2 - 5GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4314271 · Home #20461 · Away #13297 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
GBK KokkolaGBK Kokkola1 - 1Tampere UnitedTampere United
Match #4220585 · Home #13297 · Away #10602 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của VIFK

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

GBK Kokkola
#13#21#30#45#58#60#70
VIFK
#12#21#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K