F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGeorgia vs Armenia

Georgia vs Armenia

Xem thông tin Georgia vs Armenia tại UEFA Nations League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 23/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Nations LeagueUEFA Nations League
21:00 ngày 23/03/2025
Georgia

Georgia

6 - 1
Armenia

Armenia

Giải đấuUEFA Nations League
Ngày thi đấu23/03/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4244431
Thống kê

Thống kê trận đấu

GeorgiaChỉ sốArmenia
118Chỉ số 2398
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
6Chỉ số 225
51Chỉ số 2427
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Georgia

Sơ đồ 4-4-1-1
12254111020617722

Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili
G.Mamardashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Kakabadze
O.Kakabadze#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Goglichidze
S.Goglichidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Kashia
G.Kashia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
G.Tsitaishvili
G.Tsitaishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Chakvetadze
G.Chakvetadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Mekvabishvili
A.Mekvabishvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Kochorashvili
G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Kiteishvili
O.Kiteishvili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
G.Mikautadze
G.Mikautadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze
G.Mikautadze#8
G.Mikautadze
G.Mikautadze#18
G.Mikautadze
G.Mikautadze#19
G.Mikautadze
G.Mikautadze#1
G.Mikautadze
G.Mikautadze#15
G.Mikautadze
G.Mikautadze#9
G.Mikautadze
G.Mikautadze#3
G.Mikautadze
G.Mikautadze#13
G.Mikautadze
G.Mikautadze#23
G.Mikautadze
G.Mikautadze#21
G.Mikautadze
G.Mikautadze#16
G.Mikautadze
G.Mikautadze#14

Armenia

Sơ đồ 4-3-2-1
113435862123711

Đội hình xuất phát

O.Čančarević
O.Čančarević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Hovhannisyan
K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Harutyunyan
G.Harutyunyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Haroyan
V.Haroyan#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Mkrtchyan
S.Mkrtchyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Udo
S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
U.Iwu
U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
N.Tiknizyan
N.Tiknizyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
V.Bicachcjan
V.Bicachcjan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
E.Sevikyan
E.Sevikyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
T.Barseghyan
T.Barseghyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Barseghyan#17
T.Barseghyan
T.Barseghyan#16
T.Barseghyan
T.Barseghyan#9
T.Barseghyan
T.Barseghyan#15
T.Barseghyan
T.Barseghyan#18
T.Barseghyan
T.Barseghyan#14
T.Barseghyan
T.Barseghyan#19
T.Barseghyan
T.Barseghyan#10
T.Barseghyan
T.Barseghyan#2
T.Barseghyan
T.Barseghyan#20
T.Barseghyan
T.Barseghyan#22
T.Barseghyan
T.Barseghyan#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
651016
2
ArmeniaArmenia
62137
3
Faroe IslandsFaroe Islands
61326
4
LatviaLatvia
61144

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PortugalPortugal
642014
2
CroatiaCroatia
62228
3
ScotlandScotland
62137
4
PolandPoland
61144

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FranceFrance
641113
2
ItalyItaly
641113
3
BelgiumBelgium
61144
4
IsraelIsrael
61144

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GermanyGermany
642014
2
NetherlandsNetherlands
62319
3
HungaryHungary
61326
4
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
60242

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SpainSpain
651016
2
DenmarkDenmark
62228
3
SerbiaSerbia
61326
4
SwitzerlandSwitzerland
60242

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
632111
2
UkraineUkraine
62228
3
GeorgiaGeorgia
62137
4
AlbaniaAlbania
62137

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
650115
2
GreeceGreece
650115
3
IrelandIreland
62046
4
FinlandFinland
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
641113
2
AustriaAustria
632111
3
SloveniaSlovenia
62228
4
KazakhstanKazakhstan
60151

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
WalesWales
633012
2
TurkiyeTurkiye
632111
3
IcelandIceland
62137
4
MontenegroMontenegro
61053

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwedenSweden
651016
2
SlovakiaSlovakia
641113
3
EstoniaEstonia
61144
4
AzerbaijanAzerbaijan
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
RomaniaRomania
660018
2
KosovoKosovo
640212
3
CyprusCyprus
62046
4
LithuaniaLithuania
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Northern IrelandNorthern Ireland
632111
2
BulgariaBulgaria
62319
3
BelarusBelarus
61417
4
LuxembourgLuxembourg
60333

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San MarinoSan Marino
42117
2
GibraltarGibraltar
41306
3
LiechtensteinLiechtenstein
40222

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoldovaMoldova
43019
2
MaltaMalta
42117
3
AndorraAndorra
40131
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Georgia

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Armenia

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Georgia
#16#25#30#41#54#60#70
Armenia
#11#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K