F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGermany U19 vs Norway U19

Germany U19 vs Norway U19

Xem thông tin Germany U19 vs Norway U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 22:00 ngày 14/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
22:00 ngày 14/10/2025
Germany U19

Germany U19

2 - 1
Norway U19

Norway U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu14/10/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4439065
Thống kê

Thống kê trận đấu

Germany U19Chỉ sốNorway U19
4Chỉ số 21
47Chỉ số 2455
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
2Chỉ số 80
2Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
78Chỉ số 23104
Lineup

Đội hình trận đấu

Germany U19

Sơ đồ 5-3-2
124614310817918

Đội hình xuất phát

E.Kamga
E.Kamga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Pedrosa
R.Pedrosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
schmetgens
schmetgens#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
B.Lum
B.Lum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Neininger
T.Neininger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
N.Neuendorff
N.Neuendorff#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
F.Onyeka
F.Onyeka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
L.Engelns
L.Engelns#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Ličina
A.Ličina#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
alessandro souza gaul
alessandro souza gaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Reimers
M.Reimers#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Reimers
M.Reimers#19
M.Reimers
M.Reimers#11
M.Reimers
M.Reimers#20
M.Reimers
M.Reimers#12
M.Reimers
M.Reimers#15
M.Reimers
M.Reimers#7
M.Reimers
M.Reimers#5
M.Reimers#13
M.Reimers
M.Reimers#16

Norway U19

Sơ đồ 4-4-2
15462101587119

Đội hình xuất phát

M.Klausen
M.Klausen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Prent-Eckbo
J.Prent-Eckbo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Volden
H.Volden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
aske sander granheim
aske sander granheim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Haugen
H.Haugen#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Olderheim
S.Olderheim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
harald woxen
harald woxen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Eikrem
J.Eikrem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Nysaeter
O.Nysaeter#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Rossing
A.Rossing#11 · D · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
markus waehler
markus waehler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

markus waehler
markus waehler#18
markus waehler#22
markus waehler
markus waehler#13
markus waehler
markus waehler#19
markus waehler#14
markus waehler
markus waehler#16
markus waehler
markus waehler#17
markus waehler
markus waehler#20
markus waehler#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
11003
2
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
11003
3
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
10010
4
Cyprus U19Cyprus U19
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
11003
2
Hungary U19Hungary U19
10101
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
10101
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Greece U19Greece U19
22006
2
Turkiye U19Turkiye U19
11003
3
Belarus U19Belarus U19
10010
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Israel U19Israel U19
30212
4
Luxembourg U19Luxembourg U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
22006
2
Slovakia U19Slovakia U19
11003
3
Albania U19Albania U19
10010
4
Montenegro  U19Montenegro U19
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Croatia U19Croatia U19
22006
2
Serbia U19Serbia U19
11003
3
Georgia U19Georgia U19
10010
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
11003
2
Romania U19Romania U19
11003
3
Iceland U19Iceland U19
21013
4
Andorra U19Andorra U19
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
22006
2
Scotland U19Scotland U19
10101
3
Latvia U19Latvia U19
20111
4
Lithuania U19Lithuania U19
10010

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
22006
2
Italy U19Italy U19
11003
3
Bosnia U19Bosnia U19
10010
4
Moldova U19Moldova U19
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Switzerland U19Switzerland U19
22006
2
Denmark U19Denmark U19
11003
3
Sweden U19Sweden U19
10010
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgium U19Belgium U19
11003
2
Portugal U19Portugal U19
10101
3
Estonia U19Estonia U19
10101
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
10010

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Norway U19Norway U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
31023
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
21104
2
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
11003
3
Malta U19Malta U19
20111
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Germany U19

Germany U19Germany U195 - 0Kosovo U19Kosovo U19
Match #4439064 · Home #15186 · Away #43148 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Armenia U19Armenia U190 - 7Germany U19Germany U19
Match #4438998 · Home #15188 · Away #15186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 15, 0, 0]
Croatia U19Croatia U191 - 0Germany U19Germany U19
Match #4422847 · Home #15476 · Away #15186 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Germany U19Germany U193 - 1Italy U19Italy U19
Match #4420903 · Home #15186 · Away #15552 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Spain U19Spain U193 - 3Germany U19Germany U19
Match #4344211 · Home #21369 · Away #15186 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 9, 6, 0] · A [3, 1, 0, 5, 10, 5, 0]
Norway U19Norway U191 - 2Germany U19Germany U19
Match #4339125 · Home #17243 · Away #15186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Germany U19Germany U195 - 5England U19England U19
Match #4339124 · Home #15186 · Away #14630 · Status #8 · H [5, 4, 0, 3, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 12, 0, 0]
Germany U19Germany U190 - 3Netherlands U19Netherlands U19
Match #4339122 · Home #15186 · Away #14102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Denmark U19Denmark U191 - 1Germany U19Germany U19
Match #4331368 · Home #17981 · Away #15186 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U190 - 1Germany U19Germany U19
Match #4249646 · Home #16810 · Away #15186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Norway U19

Norway U19Norway U194 - 0Armenia U19Armenia U19
Match #4439063 · Home #17243 · Away #15188 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Norway U19Norway U194 - 0Kosovo U19Kosovo U19
Match #4438995 · Home #17243 · Away #43148 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Denmark U19Denmark U192 - 3Norway U19Norway U19
Match #4422876 · Home #17981 · Away #17243 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Sweden U19Sweden U192 - 4Norway U19Norway U19
Match #4420779 · Home #17980 · Away #17243 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Norway U19Norway U191 - 2Germany U19Germany U19
Match #4339125 · Home #17243 · Away #15186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Norway U19Norway U190 - 2Netherlands U19Netherlands U19
Match #4339123 · Home #17243 · Away #14102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
England U19England U192 - 2Norway U19Norway U19
Match #4339121 · Home #14630 · Away #17243 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Serbia U19Serbia U191 - 2Norway U19Norway U19
Match #4249635 · Home #17352 · Away #17243 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
Norway U19Norway U192 - 1Israel U19Israel U19
Match #4249632 · Home #17243 · Away #19371 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Norway U19Norway U192 - 0Belgium U19Belgium U19
Match #4249631 · Home #17243 · Away #12881 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Germany U19
#12#22#30#42#54#60#70
Norway U19
#11#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K