F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGetafe vs Valencia CF

Getafe vs Valencia CF

Xem thông tin Getafe vs Valencia CF tại Spanish La Liga, bắt đầu lúc 20:00 ngày 18/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Spanish La LigaSpanish La Liga
20:00 ngày 18/01/2026
Getafe

Getafe

0 - 1
Valencia CF

Valencia CF

Giải đấuSpanish La Liga
Ngày thi đấu18/01/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4358852
Thống kê

Thống kê trận đấu

GetafeChỉ sốValencia CF
3Chỉ số 211
0Chỉ số 41
6Chỉ số 223
64Chỉ số 2444
9Chỉ số 23
116Chỉ số 2368
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Getafe

Sơ đồ 4-4-2
132122216148523610

Đội hình xuất phát

D.Soria
D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Iglesias
J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Duarte
D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Djené
D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Rico
D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Muñoz
J.Muñoz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Arambarri
M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Milla
L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Liso
A.Liso#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Martín
M.Martín#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Satriano
M.Satriano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Satriano
M.Satriano#18
M.Satriano
M.Satriano#17
M.Satriano#44
M.Satriano
M.Satriano#37
M.Satriano
M.Satriano#12
M.Satriano
M.Satriano#41
M.Satriano
M.Satriano#1
M.Satriano
M.Satriano#7
M.Satriano
M.Satriano#20
M.Satriano#45
M.Satriano
M.Satriano#4

Valencia CF

Sơ đồ 4-4-2
12053141123187159

Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski
S.Dimitrievski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Foulquier
D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Tárrega
C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Copete
J.Copete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Gayà
J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
L.Rioja
L.Rioja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Ugrinic
F.Ugrinic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Pepelu
Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Danjuma
A.Danjuma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Beltran
L.Beltran#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Duro
H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Duro
H.Duro#21
H.Duro
H.Duro#22
H.Duro
H.Duro#6
H.Duro
H.Duro#13
H.Duro
H.Duro#10
H.Duro
H.Duro#17
H.Duro
H.Duro#32
H.Duro
H.Duro#16
H.Duro
H.Duro#26
H.Duro
H.Duro#8
H.Duro
H.Duro#28
H.Duro
H.Duro#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Real MadridReal Madrid
11100130
2
Villarreal CFVillarreal CF
1172223
3
FC BarcelonaFC Barcelona
1071222
4
Atletico MadridAtletico Madrid
1164122
5
RCD Espanyol de BarcelonaRCD Espanyol de Barcelona
1053218
6
GetafeGetafe
1152417
7
Real BetisReal Betis
1044216
8
Elche CFElche CF
1035214
9
Rayo VallecanoRayo Vallecano
1142514
10
Athletic ClubAthletic Club
1142514
11
RC CeltaRC Celta
1127213
12
Sevilla FCSevilla FC
1141613
13
Deportivo AlavésDeportivo Alavés
1033412
14
Real SociedadReal Sociedad
1133512
15
CA OsasunaCA Osasuna
1031610
16
RCD MallorcaRCD Mallorca
102359
17
LevanteLevante
112369
18
Valencia CFValencia CF
112369
19
Real OviedoReal Oviedo
102177
20
Girona FCGirona FC
111467
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Getafe

GetafeGetafe1 - 2Real SociedadReal Sociedad
Match #4358833 · Home #10042 · Away #10222 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Rayo VallecanoRayo Vallecano1 - 1GetafeGetafe
Match #4358537 · Home #11845 · Away #10042 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Real BetisReal Betis4 - 0GetafeGetafe
Match #4358503 · Home #10029 · Away #10042 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Burgos CFBurgos CF3 - 1GetafeGetafe
Match #4462371 · Home #10390 · Away #10042 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
GetafeGetafe0 - 1RCD Espanyol de BarcelonaRCD Espanyol de Barcelona
Match #4358499 · Home #10042 · Away #10220 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Villarreal CFVillarreal CF2 - 0GetafeGetafe
Match #4358488 · Home #10493 · Away #10042 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
CD Artistico NavalcarneroCD Artistico Navalcarnero2 - 2GetafeGetafe
Match #4458245 · Home #25616 · Away #10042 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 2, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 3, 0]
GetafeGetafe1 - 0Elche CFElche CF
Match #4358481 · Home #10042 · Away #10301 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
GetafeGetafe0 - 1Atletico MadridAtletico Madrid
Match #4358467 · Home #10042 · Away #10251 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
RCD MallorcaRCD Mallorca1 - 0GetafeGetafe
Match #4358443 · Home #10326 · Away #10042 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 14, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Valencia CF

Burgos CFBurgos CF0 - 2Valencia CFValencia CF
Match #4474263 · Home #10390 · Away #10325 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Valencia CFValencia CF1 - 1Elche CFElche CF
Match #4358840 · Home #10325 · Away #10301 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
RC CeltaRC Celta4 - 1Valencia CFValencia CF
Match #4358525 · Home #10371 · Away #10325 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Valencia CFValencia CF1 - 1RCD MallorcaRCD Mallorca
Match #4358511 · Home #10325 · Away #10326 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Sporting GijonSporting Gijon0 - 2Valencia CFValencia CF
Match #4462358 · Home #10466 · Away #10325 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Atletico MadridAtletico Madrid2 - 1Valencia CFValencia CF
Match #4358493 · Home #10251 · Away #10325 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Valencia CFValencia CF1 - 1Sevilla FCSevilla FC
Match #4358491 · Home #10325 · Away #10425 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
FC CartagenaFC Cartagena1 - 1Valencia CFValencia CF
Match #4458264 · Home #14777 · Away #10325 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 1, 0] · A [1, 0, 1, 2, 9, 2, 0]
Rayo VallecanoRayo Vallecano1 - 1Valencia CFValencia CF
Match #4358476 · Home #11845 · Away #10325 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Valencia CFValencia CF1 - 0LevanteLevante
Match #4358468 · Home #10325 · Away #10458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Getafe
#10#20#30#42#59#60#70
Valencia CF
#11#20#31#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K