F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGillingham vs Newport County

Gillingham vs Newport County

Xem thông tin Gillingham vs Newport County tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 17/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 17/01/2026
Gillingham

Gillingham

3 - 2
Newport County

Newport County

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu17/01/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4355067
Thống kê

Thống kê trận đấu

GillinghamChỉ sốNewport County
56Chỉ số 2544
56Chỉ số 2449
93Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
6Chỉ số 224
1Chỉ số 80
4Chỉ số 25
6Chỉ số 217
7Chỉ số 3711
Lineup

Đội hình trận đấu

Gillingham

Sơ đồ 4-2-3-1
1305431481723119

Đội hình xuất phát

G.Morris
G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Gale
S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Smith
A.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Masterson
C.Masterson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Clark
M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.McKenzie
R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Little
A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.Smith
J.Smith#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Dack
B.Dack#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Rowe
A.Rowe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Andrews
J.Andrews#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Andrews
J.Andrews#6
J.Andrews
J.Andrews#2
J.Andrews
J.Andrews#7
J.Andrews
J.Andrews#20
J.Andrews
J.Andrews#12
J.Andrews
J.Andrews#25
J.Andrews
J.Andrews#19

Newport County

Sơ đồ 5-4-1
281815423321810724

Đội hình xuất phát

J.Wright
J.Wright#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Shephard
L.Shephard#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
L.Jenkins
L.Jenkins#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Baker
M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
R.Delaney
R.Delaney#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A.Driscoll-Glennon
A.Driscoll-Glennon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Spellman
M.Spellman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Smith
M.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Biggins
H.Biggins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Kamwa
B.Kamwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Opoku
N.Opoku#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Opoku
N.Opoku#1
N.Opoku#12
N.Opoku
N.Opoku#33
N.Opoku
N.Opoku#17
N.Opoku
N.Opoku#16
N.Opoku
N.Opoku#6
N.Opoku
N.Opoku#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gillingham

Swindon TownSwindon Town2 - 0GillinghamGillingham
Match #4355030 · Home #10535 · Away #10225 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 1Colchester UnitedColchester United
Match #4355014 · Home #10225 · Away #10536 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 1Cambridge UnitedCambridge United
Match #4355001 · Home #10225 · Away #10860 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town2 - 1GillinghamGillingham
Match #4354989 · Home #11997 · Away #10225 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
GillinghamGillingham2 - 2BarrowBarrow
Match #4354977 · Home #10225 · Away #11963 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Colchester UnitedColchester United0 - 0GillinghamGillingham
Match #4354964 · Home #10536 · Away #10225 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Shrewsbury TownShrewsbury Town3 - 3GillinghamGillingham
Match #4354957 · Home #11117 · Away #10225 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 1BarnetBarnet
Match #4354942 · Home #10225 · Away #11112 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
GillinghamGillingham2 - 2Crawley TownCrawley Town
Match #4354928 · Home #10225 · Away #11842 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
GillinghamGillingham0 - 3Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4403285 · Home #10225 · Away #11115 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Newport County

BromleyBromley2 - 1Newport CountyNewport County
Match #4355031 · Home #14652 · Away #11429 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County2 - 0Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4355008 · Home #11429 · Away #10178 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 0BarnetBarnet
Match #4355007 · Home #11429 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Colchester UnitedColchester United4 - 1Newport CountyNewport County
Match #4354995 · Home #10536 · Away #11429 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 2Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4354983 · Home #11429 · Away #11997 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra2 - 2Newport CountyNewport County
Match #4354971 · Home #10178 · Away #11429 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Boreham WoodBoreham Wood3 - 0Newport CountyNewport County
Match #4450317 · Home #15138 · Away #11429 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Newport CountyNewport County2 - 2BarrowBarrow
Match #4354959 · Home #11429 · Away #11963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Oldham AthleticOldham Athletic3 - 0Newport CountyNewport County
Match #4354947 · Home #10497 · Away #11429 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Shrewsbury TownShrewsbury Town1 - 0Newport CountyNewport County
Match #4354935 · Home #11117 · Away #11429 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gillingham
#13#21#30#43#54#60#70
Newport County
#12#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K