F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGimpo FC vs Bucheon FC 1995

Gimpo FC vs Bucheon FC 1995

Xem thông tin Gimpo FC vs Bucheon FC 1995 tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 12:00 ngày 06/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
12:00 ngày 06/04/2025
Gimpo FC

Gimpo FC

1 - 2
Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu06/04/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4271190
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gimpo FCChỉ sốBucheon FC 1995
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
52Chỉ số 2447
0Chỉ số 32
79Chỉ số 2371
2Chỉ số 21
3Chỉ số 227
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup

Đội hình trận đấu

Gimpo FC

Sơ đồ 3-5-2
315773626998984724

Đội hình xuất phát

J.Son
J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Lee
C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Chapman
C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Park
K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Kim
J.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
K.Lee
K.Lee#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Kim
G.Kim#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Djalma
Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.Kim
M.Kim#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Jo
S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Mina
F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Mina
F.Mina#42
F.Mina
F.Mina#20
F.Mina
F.Mina#18
F.Mina
F.Mina#13
F.Mina
F.Mina#7
F.Mina
F.Mina#10
F.Mina
F.Mina#21

Bucheon FC 1995

Sơ đồ 3-4-3
15530137141611109941

Đội hình xuất phát

H.Kim
H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Koo
J.Koo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Jeon
I.Jeon#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Park
H.Park#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Thiaguinho
Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Choi
J.Choi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Park
H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Park
C.Park#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Bassani
R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
M.Gong
M.Gong#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Galego
Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Galego
Galego#17
Galego
Galego#6
Galego
Galego#21
Galego
Galego#9
Galego
Galego#48
Galego
Galego#20
Galego
Galego#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4069144 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4069163 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069022 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3871602 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3871504 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3871443 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3687334 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3687276 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3687234 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3686831 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gimpo FC

Cheonan CityCheonan City0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271179 · Home #23642 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gijang UnitedGijang United0 - 4Gimpo FCGimpo FC
Match #4303905 · Home #87443 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271160 · Home #28678 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 3Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271148 · Home #28678 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271130 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park0 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4271120 · Home #10271 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4069231 · Home #28678 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4069227 · Home #10150 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4069250 · Home #28678 · Away #10270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4069239 · Home #20001 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995

Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271181 · Home #32452 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Yeoju CitizenYeoju Citizen
Match #4303916 · Home #20060 · Away #45259 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271168 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 2Busan I ParkBusan I Park
Match #4271142 · Home #20060 · Away #10271 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271138 · Home #23642 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271124 · Home #20060 · Away #20001 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park3 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069243 · Home #10271 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 0FC AnyangFC Anyang
Match #4069242 · Home #20060 · Away #30993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069249 · Home #23642 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069255 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gimpo FC
#11#21#30#41#52#60#70
Bucheon FC 1995
#12#21#30#45#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K