F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGiravanz Kitakyushu vs FC Osaka

Giravanz Kitakyushu vs FC Osaka

Xem thông tin Giravanz Kitakyushu vs FC Osaka tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 05/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 05/04/2025
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

1 - 0
FC Osaka

FC Osaka

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257223
Thống kê

Thống kê trận đấu

Giravanz KitakyushuChỉ sốFC Osaka
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
87Chỉ số 2380
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2210
34Chỉ số 2489
1Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Giravanz Kitakyushu

Sơ đồ 4-2-3-1
412250442834141779910

Đội hình xuất phát

M.Sugimoto
M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Yamawaki
K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Sugiyama
K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Tsujioka
Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Konomi
K.Konomi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Takayoshi
S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Izawa
H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
R.Okano
R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Hirahara
R.Hirahara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Kabayama
R.Kabayama#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Nagai
R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Nagai
R.Nagai#13
R.Nagai
R.Nagai#9
R.Nagai
R.Nagai#11
R.Nagai
R.Nagai#31
R.Nagai
R.Nagai#76
R.Nagai
R.Nagai#23
R.Nagai
R.Nagai#32
R.Nagai
R.Nagai#21
R.Nagai
R.Nagai#18

FC Osaka

Sơ đồ 4-4-2
11632362427331179

Đội hình xuất phát

T.Yamamoto
T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Hashimoto
R.Hashimoto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Kawakami
R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Akiyama
T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Tachino
S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Sato
R.Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Sawazaki
R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Woo
S.Woo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Tone
R.Tone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Kitsui
T.Kitsui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Shimada
T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Shimada
T.Shimada#17
T.Shimada
T.Shimada#68
T.Shimada
T.Shimada#37
T.Shimada
T.Shimada#14
T.Shimada
T.Shimada#51
T.Shimada
T.Shimada#39
T.Shimada
T.Shimada#5
T.Shimada
T.Shimada#20
T.Shimada
T.Shimada#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu

Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 2Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257212 · Home #12529 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257159 · Home #31822 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4267015 · Home #20674 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257226 · Home #20674 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu2 - 0Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257203 · Home #20674 · Away #28161 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257241 · Home #19641 · Away #20674 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu2 - 0AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257216 · Home #20674 · Away #32417 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Yokohama SCCYokohama SCC2 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4068513 · Home #30710 · Away #20674 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 1AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4068498 · Home #20674 · Away #32417 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki1 - 2Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4068512 · Home #28161 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Osaka

FC OsakaFC Osaka3 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257185 · Home #31922 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 2Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4267029 · Home #31922 · Away #10069 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257157 · Home #31922 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4257171 · Home #18528 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257161 · Home #31922 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 2FC OsakaFC Osaka
Match #4257194 · Home #37239 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257230 · Home #23120 · Away #31922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257235 · Home #31922 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4245094 · Home #26428 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4068488 · Home #28101 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Giravanz Kitakyushu
#11#20#30#40#51#60#70
FC Osaka
#10#20#30#40#514#60#70
Đăng ký nhận 8888K