F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTochigi SC vs FC Osaka

Tochigi SC vs FC Osaka

Xem thông tin Tochigi SC vs FC Osaka tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 16/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 16/03/2025
Tochigi SC

Tochigi SC

1 - 0
FC Osaka

FC Osaka

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257171
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tochigi SCChỉ sốFC Osaka
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 24
55Chỉ số 2436
99Chỉ số 2382
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Tochigi SC

Sơ đồ 3-4-2-1
925238114751071

Đội hình xuất phát

R.Sugawara
R.Sugawara#9 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Iwasaki
H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
W.Hiramatsu
W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Omori
H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Fukumori
K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Aoshima
T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Yoshino
H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Mori
R.Mori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Igarashi
T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Tanahashi
A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Kawata
S.Kawata#1 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Kawata
S.Kawata#29
S.Kawata
S.Kawata#33
S.Kawata
S.Kawata#44
S.Kawata
S.Kawata#18
S.Kawata
S.Kawata#38
S.Kawata
S.Kawata#80
S.Kawata#19
S.Kawata
S.Kawata#22
S.Kawata
S.Kawata#27

FC Osaka

Sơ đồ 4-4-2
115323161033252079

Đội hình xuất phát

T.Yamamoto
T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Kurosaki
H.Kurosaki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Kawakami
R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Akiyama
T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Hashimoto
R.Hashimoto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Kubo
R.Kubo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Woo
S.Woo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Takei
S.Takei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Horikoshi
D.Horikoshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Kitsui
T.Kitsui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Shimada
T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Shimada
T.Shimada#4
T.Shimada
T.Shimada#17
T.Shimada
T.Shimada#11
T.Shimada
T.Shimada#6
T.Shimada
T.Shimada#27
T.Shimada
T.Shimada#24
T.Shimada
T.Shimada#88
T.Shimada
T.Shimada#68
T.Shimada
T.Shimada#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi SC

Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4257197 · Home #23774 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257263 · Home #18528 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4257169 · Home #29963 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257156 · Home #18528 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4275269 · Home #10526 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC0 - 0Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4068112 · Home #18528 · Away #15734 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4068121 · Home #13756 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC0 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4068111 · Home #18528 · Away #10337 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4068092 · Home #12529 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4068139 · Home #18528 · Away #14475 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Osaka

FC OsakaFC Osaka1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257161 · Home #31922 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 2FC OsakaFC Osaka
Match #4257194 · Home #37239 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257230 · Home #23120 · Away #31922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257235 · Home #31922 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4245094 · Home #26428 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4068488 · Home #28101 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4068503 · Home #31922 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka5 - 0Yokohama SCCYokohama SCC
Match #4068532 · Home #31922 · Away #30710 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4068539 · Home #19641 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4068490 · Home #14311 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tochigi SC
#11#20#30#40#53#60#70
FC Osaka
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K