F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGiravanz Kitakyushu vs Kochi United

Giravanz Kitakyushu vs Kochi United

Xem thông tin Giravanz Kitakyushu vs Kochi United tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 27/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
16:00 ngày 27/09/2025
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

0 - 2
Kochi United

Kochi United

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu27/09/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4257422
Thống kê

Thống kê trận đấu

Giravanz KitakyushuChỉ sốKochi United
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2364
0Chỉ số 32
65Chỉ số 2461
3Chỉ số 222
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Giravanz Kitakyushu

Sơ đồ 4-2-3-1
272250446343266202529

Đội hình xuất phát

Y.Tanaka
Y.Tanaka#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Yamawaki
K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Sugiyama
K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Y.Tsujioka
Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Hoshi
K.Hoshi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Takayoshi
S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Takayanagi
F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Takahashi
D.Takahashi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Yada
A.Yada#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Tsubogo
R.Tsubogo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Koh
S.Koh#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Koh
S.Koh#13
S.Koh
S.Koh#14
S.Koh
S.Koh#99
S.Koh
S.Koh#9
S.Koh
S.Koh#28
S.Koh
S.Koh#41
S.Koh
S.Koh#18
S.Koh
S.Koh#19
S.Koh
S.Koh#24

Kochi United

Sơ đồ 3-4-2-1
212472168883826199

Đội hình xuất phát

S.Osugi
S.Osugi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Yoshida
T.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Kobayashi
D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
K.Fukumiya
K.Fukumiya#72 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Kozuki
S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Takano
Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Kudo
M.Kudo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Suzuki
S.Suzuki#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Sutoh
N.Sutoh#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
H.Mizuno
H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M.Shintani
M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Shintani
M.Shintani#20
M.Shintani
M.Shintani#25
M.Shintani
M.Shintani#18
M.Shintani
M.Shintani#10
M.Shintani
M.Shintani#3
M.Shintani
M.Shintani#66
M.Shintani
M.Shintani#1
M.Shintani
M.Shintani#15
M.Shintani
M.Shintani#39
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu

FC OsakaFC Osaka0 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257363 · Home #31922 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 0Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257403 · Home #20674 · Away #12529 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4423001 · Home #25333 · Away #20674 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu0 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257393 · Home #20674 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257376 · Home #32417 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257425 · Home #29963 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu0 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257380 · Home #20674 · Away #27116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257387 · Home #23774 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257420 · Home #14311 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka0 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4345421 · Home #10898 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 4] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 2]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kochi United

Tochigi CityTochigi City3 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257438 · Home #51519 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257436 · Home #37239 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United4 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4257448 · Home #31822 · Away #37239 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257430 · Home #37239 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Nara ClubNara Club3 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257386 · Home #27116 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257385 · Home #31235 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 0Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257440 · Home #37239 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki1 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257402 · Home #28161 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257323 · Home #37239 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu4 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257341 · Home #23774 · Away #37239 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Giravanz Kitakyushu
#10#20#30#40#53#60#70
Kochi United
#12#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K