F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Osaka vs Giravanz Kitakyushu

FC Osaka vs Giravanz Kitakyushu

Xem thông tin FC Osaka vs Giravanz Kitakyushu tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 19/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
17:00 ngày 19/09/2025
FC Osaka

FC Osaka

0 - 3
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu19/09/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4257363
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC OsakaChỉ sốGiravanz Kitakyushu
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
109Chỉ số 2375
0Chỉ số 214
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
68Chỉ số 2430
9Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Osaka

Sơ đồ 4-1-4-1
1375368512719117

Đội hình xuất phát

T.Yamamoto
T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Tsutsumi
S.Tsutsumi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Minakuchi
Y.Minakuchi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Kawakami
R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Tachino
S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Haga
A.Haga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Nishimura
M.Nishimura#51 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Sawazaki
R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
S.Masuda
S.Masuda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Tone
R.Tone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Kitsui
T.Kitsui#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Kitsui
T.Kitsui#9
T.Kitsui
T.Kitsui#31
T.Kitsui
T.Kitsui#25
T.Kitsui
T.Kitsui#23
T.Kitsui
T.Kitsui#16
T.Kitsui
T.Kitsui#10
T.Kitsui
T.Kitsui#13
T.Kitsui
T.Kitsui#41
T.Kitsui
T.Kitsui#24

Giravanz Kitakyushu

Sơ đồ 4-2-3-1
272250446343266202529

Đội hình xuất phát

Y.Tanaka
Y.Tanaka#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Yamawaki
K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Sugiyama
K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Y.Tsujioka
Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Hoshi
K.Hoshi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Takayoshi
S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Takayanagi
F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Takahashi
D.Takahashi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Yada
A.Yada#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Tsubogo
R.Tsubogo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Koh
S.Koh#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Koh
S.Koh#13
S.Koh
S.Koh#99
S.Koh
S.Koh#28
S.Koh
S.Koh#17
S.Koh
S.Koh#41
S.Koh
S.Koh#21
S.Koh
S.Koh#18
S.Koh
S.Koh#19
S.Koh
S.Koh#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Osaka

FC OsakaFC Osaka1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257383 · Home #31922 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC2 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257391 · Home #20673 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka0 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257357 · Home #31922 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257409 · Home #28101 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma2 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4257533 · Home #12529 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka2 - 1Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257419 · Home #31922 · Away #28161 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United2 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257404 · Home #31822 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka0 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257291 · Home #31922 · Away #14311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro0 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4257322 · Home #32417 · Away #31922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257343 · Home #31922 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu

Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 0Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257403 · Home #20674 · Away #12529 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4423001 · Home #25333 · Away #20674 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu0 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257393 · Home #20674 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257376 · Home #32417 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257425 · Home #29963 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu0 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257380 · Home #20674 · Away #27116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257387 · Home #23774 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257420 · Home #14311 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka0 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4345421 · Home #10898 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 4] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 2]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 3Tochigi CityTochigi City
Match #4257307 · Home #20674 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Osaka
#10#20#30#41#59#60#70
Giravanz Kitakyushu
#13#22#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K