F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGiravanz Kitakyushu vs Tochigi City

Giravanz Kitakyushu vs Tochigi City

Xem thông tin Giravanz Kitakyushu vs Tochigi City tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 12/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
16:00 ngày 12/07/2025
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

1 - 3
Tochigi City

Tochigi City

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu12/07/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4257307
Thống kê

Thống kê trận đấu

Giravanz KitakyushuChỉ sốTochigi City
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
54Chỉ số 2362
36Chỉ số 2468
8Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

Giravanz Kitakyushu

Sơ đồ 3-4-2-1
41450442214346324910

Đội hình xuất phát

M.Sugimoto
M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Hasegawa
K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Sugiyama
K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Tsujioka
Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Yamawaki
K.Yamawaki#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Izawa
H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
S.Takayoshi
S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Hoshi
K.Hoshi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Takayanagi
F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
N.Komazawa
N.Komazawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Nagai
R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Nagai
R.Nagai#66
R.Nagai
R.Nagai#13
R.Nagai
R.Nagai#9
R.Nagai
R.Nagai#11
R.Nagai
R.Nagai#28
R.Nagai
R.Nagai#17
R.Nagai
R.Nagai#27
R.Nagai
R.Nagai#21
R.Nagai
R.Nagai#20

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
31224215581014779979

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Suzuki
H.Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Okui
R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Mori
T.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Okaniwa
Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Sekino
G.Sekino#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Hiraoka
M.Hiraoka#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Saito
K.Saito#79 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Saito
K.Saito#16
K.Saito
K.Saito#28
K.Saito
K.Saito#90
K.Saito
K.Saito#13
K.Saito
K.Saito#9
K.Saito
K.Saito#26
K.Saito
K.Saito#23
K.Saito
K.Saito#33
K.Saito
K.Saito#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu

Nara ClubNara Club4 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257276 · Home #27116 · Away #20674 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 2Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257331 · Home #20674 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United3 - 2Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257300 · Home #37239 · Away #20674 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257296 · Home #20674 · Away #23774 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 2Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4335368 · Home #21978 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257348 · Home #51519 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257286 · Home #20674 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Beluga Rosso IwamiBeluga Rosso Iwami0 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4333591 · Home #74999 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257318 · Home #23120 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC0 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257247 · Home #20673 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Tochigi CityTochigi City3 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257333 · Home #51519 · Away #23120 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 1Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257347 · Home #51519 · Away #31822 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 7, 0, 0]
Nara ClubNara Club2 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257340 · Home #27116 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC1 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257278 · Home #20673 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257348 · Home #51519 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257281 · Home #31235 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257329 · Home #51519 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257217 · Home #28101 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257155 · Home #51519 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257249 · Home #10594 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Giravanz Kitakyushu
#11#21#30#41#52#60#70
Tochigi City
#13#22#30#41#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K