F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZweigen Kanazawa FC vs Tochigi City

Zweigen Kanazawa FC vs Tochigi City

Xem thông tin Zweigen Kanazawa FC vs Tochigi City tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 14/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
16:00 ngày 14/06/2025
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

1 - 2
Tochigi City

Tochigi City

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu14/06/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4257278
Thống kê

Thống kê trận đấu

Zweigen Kanazawa FCChỉ sốTochigi City
2Chỉ số 31
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
56Chỉ số 2457
103Chỉ số 23106
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

Zweigen Kanazawa FC

Sơ đồ 3-4-2-1
21438202441261449179

Đội hình xuất phát

T.Yamanoi
T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Matsumoto
D.Matsumoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Yamamoto
N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Nagakura
H.Nagakura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Nishiya
K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Shimada
S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Murata
J.Murata#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Ishihara
T.Ishihara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Osawa
T.Osawa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Kato
T.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Y.Toshida
Y.Toshida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Toshida
Y.Toshida#29
Y.Toshida
Y.Toshida#23
Y.Toshida
Y.Toshida#11
Y.Toshida
Y.Toshida#1
Y.Toshida
Y.Toshida#18
Y.Toshida
Y.Toshida#16
Y.Toshida
Y.Toshida#15
Y.Toshida
Y.Toshida#30
Y.Toshida
Y.Toshida#10

Tochigi City

Sơ đồ 4-1-2-3
312242155102016779923

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H. Suzuki
H. Suzuki#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Okui
R.Okui#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Okaniwa
Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
R.Tosa
R.Tosa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
J.Caletti
J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Masahide Hiraoka
Masahide Hiraoka#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A. Yoshida
A. Yoshida#23 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A. Yoshida
A. Yoshida#79
A. Yoshida
A. Yoshida#17
A. Yoshida
A. Yoshida#28
A. Yoshida
A. Yoshida#9
A. Yoshida
A. Yoshida#14
A. Yoshida
A. Yoshida#8
A. Yoshida
A. Yoshida#33
A. Yoshida
A. Yoshida#1
A. Yoshida
A. Yoshida#90
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC

Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu3 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257332 · Home #23774 · Away #20673 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC1 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257274 · Home #20673 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC6 - 0Chukyo UniversityChukyo University
Match #4333604 · Home #20673 · Away #22079 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257292 · Home #14311 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC0 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257247 · Home #20673 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257261 · Home #10594 · Away #20673 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257254 · Home #28101 · Away #20673 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC0 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257191 · Home #18528 · Away #20673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC2 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257190 · Home #20673 · Away #27116 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257227 · Home #31235 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Tochigi CityTochigi City1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257348 · Home #51519 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257281 · Home #31235 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257329 · Home #51519 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257217 · Home #28101 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257155 · Home #51519 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257249 · Home #10594 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257188 · Home #37239 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257234 · Home #51519 · Away #25025 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257199 · Home #18528 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki0 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257224 · Home #28161 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zweigen Kanazawa FC
#11#21#30#42#55#60#70
Tochigi City
#12#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K