F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVanraure Hachinohe FC vs Zweigen Kanazawa FC

Vanraure Hachinohe FC vs Zweigen Kanazawa FC

Xem thông tin Vanraure Hachinohe FC vs Zweigen Kanazawa FC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 11:00 ngày 27/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
11:00 ngày 27/04/2025
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

2 - 0
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu27/04/2025
Giờ Việt Nam11:00
Mã trận đấu4257254
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vanraure Hachinohe FCChỉ sốZweigen Kanazawa FC
0Chỉ số 32
92Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 25
7Chỉ số 224
42Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Vanraure Hachinohe FC

Sơ đồ 3-1-4-2
13222011688075999

Đội hình xuất phát

S.Onishi
S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
T.Shirai
T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Minoda
K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Yukie
H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Doi
K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Otoizumi
S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Nagata
K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Sato
A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Inazumi
D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Sawakami
R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Nakano
S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Nakano
S.Nakano#30
S.Nakano
S.Nakano#16
S.Nakano
S.Nakano#19
S.Nakano
S.Nakano#27
S.Nakano
S.Nakano#14
S.Nakano
S.Nakano#26
S.Nakano
S.Nakano#96
S.Nakano
S.Nakano#25
S.Nakano
S.Nakano#47

Zweigen Kanazawa FC

Sơ đồ 3-4-2-1
21438392381525244910

Đội hình xuất phát

T.Yamanoi
T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Matsumoto
D.Matsumoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Yamamoto
N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Shoji
H.Shoji#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Oyama
K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Nishiya
Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
M.Kojima
M.Kojima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Nishiya
K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Osawa
T.Osawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Patric
Patric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Patric
Patric#11
Patric
Patric#1
Patric
Patric#9
Patric
Patric#14
Patric
Patric#41
Patric
Patric#30
Patric
Patric#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257240 · Home #28101 · Away #32417 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257213 · Home #31922 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257264 · Home #18528 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257265 · Home #28101 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC3 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257215 · Home #28101 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4267014 · Home #28101 · Away #10066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 1, 2] · A [1, 1, 0, 2, 6, 1, 4]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257226 · Home #20674 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257207 · Home #28101 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257228 · Home #31235 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257205 · Home #19641 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC

Tochigi SCTochigi SC0 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257191 · Home #18528 · Away #20673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC2 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257190 · Home #20673 · Away #27116 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257227 · Home #31235 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC3 - 1AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257175 · Home #20673 · Away #32417 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257157 · Home #31922 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC0 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4267021 · Home #20673 · Away #11681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 2Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257202 · Home #19641 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC1 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257154 · Home #20673 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki1 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257181 · Home #28161 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United1 - 2Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257168 · Home #31822 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vanraure Hachinohe FC
#12#21#30#40#51#60#70
Zweigen Kanazawa FC
#10#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K