F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGainare Tottori vs Tochigi City

Gainare Tottori vs Tochigi City

Xem thông tin Gainare Tottori vs Tochigi City tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 31/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 31/05/2025
Gainare Tottori

Gainare Tottori

1 - 0
Tochigi City

Tochigi City

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu31/05/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257281
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gainare TottoriChỉ sốTochigi City
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2384
0Chỉ số 32
39Chỉ số 2468
4Chỉ số 225
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Gainare Tottori

Sơ đồ 3-1-4-2
3155463416117211910

Đội hình xuất phát

R.Koma
R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Oshima
H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Nikaido
S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Nukui
H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
D.Soga
D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Maruyama
S.Maruyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Tojo
A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
H.Ozawa
H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Kawamura
T.Kawamura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Miki
N.Miki#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Togashi
Y.Togashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Togashi
Y.Togashi#14
Y.Togashi
Y.Togashi#18
Y.Togashi
Y.Togashi#32
Y.Togashi
Y.Togashi#42
Y.Togashi
Y.Togashi#3
Y.Togashi
Y.Togashi#39
Y.Togashi
Y.Togashi#8
Y.Togashi
Y.Togashi#66
Y.Togashi
Y.Togashi#22

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
31224215520101477907

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H. Suzuki
H. Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Okui
R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R. Tosa
R. Tosa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Okaniwa
Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Sekino
G.Sekino#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Utaka
P.Utaka#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R. Suzuki
R. Suzuki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R. Suzuki
R. Suzuki#16
R. Suzuki
R. Suzuki#99
R. Suzuki
R. Suzuki#1
R. Suzuki
R. Suzuki#23
R. Suzuki
R. Suzuki#26
R. Suzuki
R. Suzuki#40
R. Suzuki
R. Suzuki#8
R. Suzuki
R. Suzuki#28
R. Suzuki
R. Suzuki#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gainare Tottori

Veroskronos TsunoVeroskronos Tsuno2 - 1Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4333588 · Home #73236 · Away #31235 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257349 · Home #10594 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257220 · Home #29963 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori2 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257211 · Home #31235 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori4 - 0Yonago Genki SCYonago Genki SC
Match #4325460 · Home #31235 · Away #58287 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 0Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257200 · Home #31235 · Away #31822 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki2 - 1Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257255 · Home #14311 · Away #31235 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257227 · Home #31235 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC3 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257160 · Home #25025 · Away #31235 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori3 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257210 · Home #31235 · Away #19641 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Tochigi CityTochigi City1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257329 · Home #51519 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257217 · Home #28101 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257155 · Home #51519 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257249 · Home #10594 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257188 · Home #37239 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257234 · Home #51519 · Away #25025 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257199 · Home #18528 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki0 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257224 · Home #28161 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4267018 · Home #51519 · Away #10334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257174 · Home #51519 · Away #14311 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gainare Tottori
#11#20#30#40#53#60#70
Tochigi City
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K