F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVanraure Hachinohe FC vs Tochigi City

Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi City

Xem thông tin Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi City tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 06/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 06/05/2025
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

0 - 0
Tochigi City

Tochigi City

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu06/05/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257217
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vanraure Hachinohe FCChỉ sốTochigi City
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 31
68Chỉ số 2467
6Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2399
Lineup

Đội hình trận đấu

Vanraure Hachinohe FC

Sơ đồ 3-1-4-2
13222011688075999

Đội hình xuất phát

S.Onishi
S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
T.Shirai
T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Minoda
K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Yukie
H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Doi
K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Otoizumi
S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Nagata
K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Sato
A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Inazumi
D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Sawakami
R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Nakano
S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Nakano
S.Nakano#30
S.Nakano
S.Nakano#16
S.Nakano
S.Nakano#19
S.Nakano
S.Nakano#27
S.Nakano
S.Nakano#14
S.Nakano
S.Nakano#26
S.Nakano
S.Nakano#96
S.Nakano
S.Nakano#25
S.Nakano
S.Nakano#47

Tochigi City

Sơ đồ 4-1-4-1
312242153326778164090

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H. Suzuki
H. Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Inui
T.Inui#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S. Utsugi
S. Utsugi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Mori
T.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
J.Caletti
J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Kunitomo
S.Kunitomo#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Utaka
P.Utaka#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Utaka
P.Utaka#10
P.Utaka
P.Utaka#25
P.Utaka
P.Utaka#5
P.Utaka
P.Utaka#14
P.Utaka
P.Utaka#28
P.Utaka
P.Utaka#7
P.Utaka
P.Utaka#99
P.Utaka
P.Utaka#20
P.Utaka
P.Utaka#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC

Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257162 · Home #23774 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257254 · Home #28101 · Away #20673 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257240 · Home #28101 · Away #32417 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257213 · Home #31922 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257264 · Home #18528 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257265 · Home #28101 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC3 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257215 · Home #28101 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4267014 · Home #28101 · Away #10066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 1, 2] · A [1, 1, 0, 2, 6, 1, 4]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257226 · Home #20674 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257207 · Home #28101 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Tochigi CityTochigi City2 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257155 · Home #51519 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257249 · Home #10594 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257188 · Home #37239 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257234 · Home #51519 · Away #25025 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257199 · Home #18528 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki0 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257224 · Home #28161 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4267018 · Home #51519 · Away #10334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257174 · Home #51519 · Away #14311 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257269 · Home #32417 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 11, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257218 · Home #51519 · Away #23774 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#40#57#60#70
Tochigi City
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K