F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGKS Tychy vs Wisla Krakow

GKS Tychy vs Wisla Krakow

Xem thông tin GKS Tychy vs Wisla Krakow tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 00:00 ngày 05/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
00:00 ngày 05/08/2025
GKS Tychy

GKS Tychy

3 - 4
Wisla Krakow

Wisla Krakow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu05/08/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4352854
Thống kê

Thống kê trận đấu

GKS TychyChỉ sốWisla Krakow
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
67Chỉ số 2361
3Chỉ số 24
34Chỉ số 2433
1Chỉ số 222
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

GKS Tychy

Sơ đồ 3-4-3
14353781511929022

Đội hình xuất phát

Oumar leon wechsel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Lipkowski
Lipkowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Teclaw
J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Glogowski
K.Glogowski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Keiblinger
J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Szpakowski
M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Bieronski
J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Blachewicz
M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Kądzior
D.Kądzior#92 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Welniak
K.Welniak#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
tobiasz kubik
tobiasz kubik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

tobiasz kubik#31
tobiasz kubik
tobiasz kubik#21
tobiasz kubik
tobiasz kubik#10
tobiasz kubik
tobiasz kubik#20
tobiasz kubik#19
tobiasz kubik
tobiasz kubik#6
tobiasz kubik#23
tobiasz kubik#44
tobiasz kubik#47

Wisla Krakow

Sơ đồ 4-2-3-1
12975052841517109

Đội hình xuất phát

K.Broda
K.Broda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Lelieveld
J.Lelieveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Biedrzycki
W.Biedrzycki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.kutwa#50 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakub krzyzanowski
jakub krzyzanowski#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Carbo
M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Kacper Duda
Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Ertlthaler
J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Duarte
F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Rodado
A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Rodado
A.Rodado#12
A.Rodado#56
A.Rodado
A.Rodado#5
A.Rodado
A.Rodado#29
A.Rodado#57
A.Rodado
A.Rodado#26
A.Rodado#28
A.Rodado#15
A.Rodado
A.Rodado#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
541013
2
Wisla KrakowWisla Krakow
440012
3
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
531110
4
LKS LodzLKS Lodz
63039
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
52218
6
GKS TychyGKS Tychy
52218
7
Stal RzeszowStal Rzeszow
52218
8
Odra OpoleOdra Opole
52218
9
Slask WroclawSlask Wroclaw
52218
10
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
62228
11
Pogon SiedlcePogon Siedlce
52127
12
Polonia BytomPolonia Bytom
52036
13
Ruch ChorzowRuch Chorzow
51225
14
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
50414
15
Miedz LegnicaMiedz Legnica
61144
16
Stal MielecStal Mielec
51134
17
Gornik LecznaGornik Leczna
50323
18
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của GKS Tychy

Polonia WarszawaPolonia Warszawa1 - 2GKS TychyGKS Tychy
Match #4352840 · Home #12092 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy1 - 5LKS Goczalkowice ZdrojLKS Goczalkowice Zdroj
Match #4384393 · Home #21385 · Away #37741 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [5, 4, 0, 1, 3, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy4 - 3Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4352836 · Home #21385 · Away #18379 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 2GKS JastrzebieGKS Jastrzebie
Match #4373562 · Home #21385 · Away #14975 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy1 - 2Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4376649 · Home #21385 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 8FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno
Match #4359081 · Home #21385 · Away #10354 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 1Polonia BytomPolonia Bytom
Match #4358197 · Home #21385 · Away #13965 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Lechia GdanskLechia Gdansk2 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4346859 · Home #10286 · Away #21385 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 0Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4344149 · Home #21385 · Away #14634 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy3 - 1Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4138926 · Home #21385 · Away #10284 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wisla Krakow

Wisla KrakowWisla Krakow5 - 0LKS LodzLKS Lodz
Match #4352845 · Home #10517 · Away #11525 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Stal MielecStal Mielec0 - 4Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4352835 · Home #13306 · Away #10517 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow1 - 2Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4380167 · Home #10517 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow2 - 0Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4376242 · Home #10517 · Away #11607 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava0 - 1Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4365597 · Home #11407 · Away #10517 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow1 - 1Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
Match #4346846 · Home #10517 · Away #25454 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow2 - 2Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
Match #4345374 · Home #10517 · Away #10520 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow0 - 1Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4335385 · Home #10517 · Away #18379 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 3Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4138923 · Home #12904 · Away #10517 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow5 - 0Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138918 · Home #10517 · Away #23279 · Status #8 · H [5, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

GKS Tychy
#13#21#30#41#53#60#70
Wisla Krakow
#14#21#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K