F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrenoble vs Paris FC

Grenoble vs Paris FC

Xem thông tin Grenoble vs Paris FC tại French Ligue 2, bắt đầu lúc 01:00 ngày 13/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 2French Ligue 2
01:00 ngày 13/04/2025
Grenoble

Grenoble

1 - 2
Paris FC

Paris FC

Giải đấuFrench Ligue 2
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4177611
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrenobleChỉ sốParis FC
3Chỉ số 29
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
2Chỉ số 2211
43Chỉ số 2462
60Chỉ số 23123
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Grenoble

Sơ đồ 5-3-2
1317292421272568287

Đội hình xuất phát

M.Diop
M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Delos
S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
G.Paquiez
G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
L.Mouyokolo
L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Tchaptchet
A.Tchaptchet#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Xantippe
M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
T.Valls
T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Rigo
D.Rigo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Benet
J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Olaitan
J.Olaitan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Diaby
Y.Diaby#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Diaby
Y.Diaby#23
Y.Diaby
Y.Diaby#10
Y.Diaby
Y.Diaby#18
Y.Diaby#87
Y.Diaby
Y.Diaby#33
Y.Diaby
Y.Diaby#1
Y.Diaby
Y.Diaby#9

Paris FC

Sơ đồ 4-4-2
16173115287421131220

Đội hình xuất phát

O.Nkambadio
O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Camara
A.Camara#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Chergui
S.Chergui#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Kolodziejczak
T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T.D.Smet
T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Gory
A.Gory#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Marchetti
V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.López
M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Cafaro
M.Cafaro#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Dicko
N.Dicko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Lopez
J.Lopez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Lopez
J.Lopez#1
J.Lopez
J.Lopez#39
J.Lopez
J.Lopez#18
J.Lopez
J.Lopez#8
J.Lopez
J.Lopez#29
J.Lopez
J.Lopez#19
J.Lopez
J.Lopez#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LorientLorient
34225771
2
Paris FCParis FC
34216769
3
MetzMetz
341811565
4
USL DunkerqueUSL Dunkerque
341751256
5
GuingampGuingamp
341741355
6
FC AnnecyFC Annecy
341491151
7
Stade Lavallois MFCStade Lavallois MFC
341481250
8
BastiaBastia
341115848
9
GrenobleGrenoble
341371446
10
TroyesTroyes
341351644
11
AmiensAmiens
341341743
12
AjaccioAjaccio
341261642
13
Pau FCPau FC
3410121242
14
Rodez AveyronRodez Aveyron
349121339
15
Red Star FC 93Red Star FC 93
349111438
16
ClermontClermont
347121533
17
MartiguesMartigues
34952032
18
CaenCaen
34572222
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grenoble

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris FC

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grenoble
#11#20#30#40#53#60#70
Paris FC
#12#21#30#44#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K