F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrIFK Kauniainen vs EPS Espoo

GrIFK Kauniainen vs EPS Espoo

Xem thông tin GrIFK Kauniainen vs EPS Espoo tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 22:30 ngày 17/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
22:30 ngày 17/04/2026
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

1 - 0
EPS Espoo

EPS Espoo

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu17/04/2026
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4497732
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrIFK KauniainenChỉ sốEPS Espoo
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 24
44Chỉ số 2445
87Chỉ số 2385
3Chỉ số 225
0Chỉ số 41
5Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

GrIFK Kauniainen

111671320162824829

Đội hình xuất phát

Ahmed aethe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kreshnik tahiri#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.deen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hellsten#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.kouyate#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tommi koski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edi Tashevci#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona nikulainen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
janne leivo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksi kallio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.markhiyev
m.markhiyev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

m.markhiyev#26
m.markhiyev#3
m.markhiyev#9
m.markhiyev#14
m.markhiyev#12
m.markhiyev#21
m.markhiyev#10

EPS Espoo

25301951224172292014

Đội hình xuất phát

emil talvitie#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Adawi
O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Aho#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias asikainen#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Harjanne
R.Harjanne#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ljunglin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
angelos margaritidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eemeli paappanen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksi pinomaa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Simo#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

L.Simo#4
L.Simo
L.Simo#28
L.Simo#27
L.Simo#98
L.Simo#70
L.Simo#6
L.Simo#21
L.Simo#1
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của GrIFK Kauniainen

Futura PorvooFutura Porvoo4 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4528582 · Home #23500 · Away #11887 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
LahtiLahti2 - 2GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4503235 · Home #10540 · Away #11887 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
MypaMypa3 - 2GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4413579 · Home #11321 · Away #11887 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen2 - 2PuiuPuiu
Match #4413576 · Home #11887 · Away #21443 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta3 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4413572 · Home #26054 · Away #11887 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen1 - 3VantaaVantaa
Match #4413569 · Home #11887 · Away #27500 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 7, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo3 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4413558 · Home #13359 · Away #11887 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo7 - 0GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320398 · Home #13359 · Away #11887 · Status #8 · H [7, 4, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen3 - 1FC VaajakoskiFC Vaajakoski
Match #4320397 · Home #11887 · Away #15251 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen5 - 0HAPKHAPK
Match #4320390 · Home #11887 · Away #69966 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của EPS Espoo

SUMU 77SUMU 772 - 2EPS EspooEPS Espoo
Match #4528592 · Home #33511 · Away #34123 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 1] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 3]
EPS EspooEPS Espoo0 - 2HIFKHIFK
Match #4491408 · Home #34123 · Away #10745 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EPS EspooEPS Espoo5 - 1AtlantisAtlantis
Match #4425922 · Home #34123 · Away #17839 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa1 - 0EPS EspooEPS Espoo
Match #4425919 · Home #21201 · Away #34123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Jazz PoriJazz Pori0 - 2EPS EspooEPS Espoo
Match #4425916 · Home #12255 · Away #34123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0]
EPS EspooEPS Espoo0 - 1RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
Match #4425915 · Home #34123 · Away #10971 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Inter Turku IIInter Turku II1 - 3EPS EspooEPS Espoo
Match #4425816 · Home #45796 · Away #34123 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
KuPS YouthKuPS Youth1 - 1EPS EspooEPS Espoo
Match #4320315 · Home #14573 · Away #34123 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
EPS EspooEPS Espoo4 - 3PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
Match #4320308 · Home #34123 · Away #21201 · Status #8 · H [4, 2, 1, 5, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 5, 9, 0, 0]
KPV KokkolaKPV Kokkola2 - 1EPS EspooEPS Espoo
Match #4320302 · Home #32604 · Away #34123 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

GrIFK Kauniainen
#11#21#30#42#57#60#70
EPS Espoo
#10#20#31#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K