F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrIFK Kauniainen vs HAPK

GrIFK Kauniainen vs HAPK

Xem thông tin GrIFK Kauniainen vs HAPK tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 22:30 ngày 03/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
22:30 ngày 03/08/2025
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

5 - 0
HAPK

HAPK

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu03/08/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4320390
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrIFK KauniainenChỉ sốHAPK
79Chỉ số 2360
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
19Chỉ số 221
67Chỉ số 2430
8Chỉ số 25
Lineup

Đội hình trận đấu

GrIFK Kauniainen

18271391268271023

Đội hình xuất phát

soga arima#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
august andersson#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.deen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hellsten#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
janne leivo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chris prevedouros#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kreshnik tahiri#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rubensson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nuutti#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ndongala#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Aleksi kallio#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Aleksi kallio#1
Aleksi kallio#20
Aleksi kallio#14
Aleksi kallio#25
Aleksi kallio
Aleksi kallio#28
Aleksi kallio#15
Aleksi kallio#26

HAPK

9912162146214773537

Đội hình xuất phát

jimi pulli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Anttila
J.Anttila#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino kasurinen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
huugo kauhanen#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kolsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Laitinen
J.Laitinen#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Linner
A.Linner#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.pietilainen#77 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Puhakainen
L.Puhakainen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ruohio
A.Ruohio#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Silvo
E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

E.Silvo#6
E.Silvo#30
E.Silvo#7
E.Silvo#13
E.Silvo#25
E.Silvo#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của GrIFK Kauniainen

PuiuPuiu1 - 2GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320387 · Home #21443 · Away #11887 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
VantaaVantaa1 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320382 · Home #27500 · Away #11887 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen2 - 2Lahden ReipasLahden Reipas
Match #4320375 · Home #11887 · Away #26103 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
JPSJPS3 - 3GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320369 · Home #17415 · Away #11887 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 1, 2, 9, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen0 - 3MypaMypa
Match #4320364 · Home #11887 · Away #11321 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta2 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320360 · Home #26054 · Away #11887 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen1 - 3Honka EspooHonka Espoo
Match #4320357 · Home #11887 · Away #13359 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
FC VaajakoskiFC Vaajakoski0 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320347 · Home #15251 · Away #11887 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
HAPKHAPK1 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320344 · Home #69966 · Away #11887 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen6 - 3PuiuPuiu
Match #4320342 · Home #11887 · Away #21443 · Status #8 · H [6, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HAPK

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

GrIFK Kauniainen
#15#23#30#41#58#60#70
HAPK
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K