F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHonka Espoo vs HAPK

Honka Espoo vs HAPK

Xem thông tin Honka Espoo vs HAPK tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 21:00 ngày 19/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
21:00 ngày 19/07/2025
Honka Espoo

Honka Espoo

5 - 0
HAPK

HAPK

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu19/07/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4320380
Thống kê

Thống kê trận đấu

Honka EspooChỉ sốHAPK
17Chỉ số 221
124Chỉ số 2414
12Chỉ số 20
0Chỉ số 80
119Chỉ số 2348
80Chỉ số 2520
0Chỉ số 42
2Chỉ số 30
15Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Honka Espoo

717391011182228430

Đội hình xuất phát

davidian#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin·Ahokas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Äijälä
E.Äijälä#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Visar Bela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.haikala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.heikkinen
b.heikkinen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaro heiskanen#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jannes
a.jannes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iivo nyback#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ramstrom
a.ramstrom#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
axel helin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

axel helin#50
axel helin
axel helin#27
axel helin#5
axel helin
axel helin#6
axel helin#20

HAPK

203513621617712114

Đội hình xuất phát

J.Lassila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Puhakainen
L.Puhakainen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ruohio
A.Ruohio#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapeli saarelainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Laitinen
J.Laitinen#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino kasurinen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua erjanko#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armin bajrovic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Anttila
J.Anttila#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kopra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Haapalainen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Haapalainen#31
R.Haapalainen
R.Haapalainen#37
R.Haapalainen#4
R.Haapalainen#6
R.Haapalainen#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Honka Espoo

VantaaVantaa1 - 1Honka EspooHonka Espoo
Match #4320377 · Home #27500 · Away #13359 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo4 - 0PuiuPuiu
Match #4320370 · Home #13359 · Away #21443 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC VaajakoskiFC Vaajakoski0 - 4Honka EspooHonka Espoo
Match #4320363 · Home #15251 · Away #13359 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo5 - 3Lahden ReipasLahden Reipas
Match #4320361 · Home #13359 · Away #26103 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen1 - 3Honka EspooHonka Espoo
Match #4320357 · Home #11887 · Away #13359 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo4 - 0JPSJPS
Match #4320350 · Home #13359 · Away #17415 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MypaMypa2 - 6Honka EspooHonka Espoo
Match #4320343 · Home #11321 · Away #13359 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 3, 9, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo0 - 1Ekenas IF FotbollEkenas IF Fotboll
Match #4334006 · Home #13359 · Away #12047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo4 - 1PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4320340 · Home #13359 · Away #26054 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
HAPKHAPK1 - 12Honka EspooHonka Espoo
Match #4320333 · Home #69966 · Away #13359 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [12, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HAPK

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Honka Espoo
#15#20#30#42#512#60#70
HAPK
#10#20#32#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K