F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPEPO Lappeenranta vs HAPK

PEPO Lappeenranta vs HAPK

Xem thông tin PEPO Lappeenranta vs HAPK tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 00:00 ngày 03/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
00:00 ngày 03/07/2025
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

2 - 1
HAPK

HAPK

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu03/07/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4320366
Thống kê

Thống kê trận đấu

PEPO LappeenrantaChỉ sốHAPK
81Chỉ số 2347
60Chỉ số 2431
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 23
0Chỉ số 81
7Chỉ số 214
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

PEPO Lappeenranta

2123314972633222918

Đội hình xuất phát

juho enbuska#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sorsa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erol erguner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar jammeh#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias seppala#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik pesonen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akseli junnikkala#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ishmail jammeh#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ishmail jammeh#6
ishmail jammeh#11
ishmail jammeh#4
ishmail jammeh#12
ishmail jammeh#19
ishmail jammeh#10

HAPK

117162111846772237

Đội hình xuất phát

T.Kopra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua erjanko#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino kasurinen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
huugo kauhanen#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.kokkonen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kolsi
K.Kolsi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kolsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lammassaari#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.pietilainen#77 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Saarinen
T.Saarinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Silvo
E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

E.Silvo#25
E.Silvo#15
E.Silvo#31
E.Silvo#10
E.Silvo#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta

PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta2 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320360 · Home #26054 · Away #11887 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
JPSJPS1 - 3PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4320355 · Home #17415 · Away #26054 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta1 - 0PuiuPuiu
Match #4320351 · Home #26054 · Away #21443 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta4 - 1VantaaVantaa
Match #4320345 · Home #26054 · Away #27500 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 6, 5, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo4 - 1PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4320340 · Home #13359 · Away #26054 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta2 - 1Lahden ReipasLahden Reipas
Match #4320335 · Home #26054 · Away #26103 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC VaajakoskiFC Vaajakoski5 - 1PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4320332 · Home #15251 · Away #26054 · Status #8 · H [5, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 9, 0, 0]
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta2 - 0MypaMypa
Match #4320325 · Home #26054 · Away #11321 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
HAPKHAPK1 - 1PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4320321 · Home #69966 · Away #26054 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen4 - 1PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
Match #4318529 · Home #11887 · Away #26054 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HAPK

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

PEPO Lappeenranta
#12#21#30#41#57#60#70
HAPK
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K