F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJPS vs HAPK

JPS vs HAPK

Xem thông tin JPS vs HAPK tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 21:00 ngày 10/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
21:00 ngày 10/05/2025
JPS

JPS

5 - 1
HAPK

HAPK

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu10/05/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4320328
Thống kê

Thống kê trận đấu

JPSChỉ sốHAPK
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2354
3Chỉ số 22
15Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2441
13Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
Lineup

Đội hình trận đấu

JPS

23920218611410254

Đội hình xuất phát

juuso etelapaa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel arponen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ikaheimo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janne korolainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenni purokuru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Lindfors
E.Lindfors#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero salmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jani halkola rinta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Pyyny
V.Pyyny#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

joakim peltoniemi#13
joakim peltoniemi#26
joakim peltoniemi#2
joakim peltoniemi#19
joakim peltoniemi#16
joakim peltoniemi#27
joakim peltoniemi#5
joakim peltoniemi#15

HAPK

117163042313229837

Đội hình xuất phát

T.Kopra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua erjanko#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino kasurinen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Toni kilpelainen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kolsi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.lassila#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.puhakainen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapeli saarelainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Saarinen
T.Saarinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaro saikkonen#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Silvo
E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

E.Silvo#45
E.Silvo#15
E.Silvo#9
E.Silvo#11
E.Silvo#6
E.Silvo#25
E.Silvo#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Phong độ gần đây của JPS

Đối chiếu

Phong độ gần đây của HAPK

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JPS
#15#22#30#41#53#60#70
HAPK
#11#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K