F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHAPK vs Oulun Luistinseura

HAPK vs Oulun Luistinseura

Xem thông tin HAPK vs Oulun Luistinseura tại Finland Suomen Cup, bắt đầu lúc 22:30 ngày 28/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finland Suomen CupFinland Suomen Cup
22:30 ngày 28/05/2025
HAPK

HAPK

1 - 4
Oulun Luistinseura

Oulun Luistinseura

Giải đấuFinland Suomen Cup
Ngày thi đấu28/05/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4334005
Thống kê

Thống kê trận đấu

HAPKChỉ sốOulun Luistinseura
36Chỉ số 24102
0Chỉ số 212
2Chỉ số 223
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
95Chỉ số 23126
1Chỉ số 215
0Chỉ số 41
Lineup

Đội hình trận đấu

HAPK

23137221310312041117

Đội hình xuất phát

joakim anttila#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kopra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Silvo
E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Saarinen
T.Saarinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapeli saarelainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joona pasi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riku paivahonka#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lassila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kolsi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.kokkonen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua erjanko#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

joosua erjanko#15
joosua erjanko#7
joosua erjanko#9
joosua erjanko#30
joosua erjanko#45
joosua erjanko#98

Oulun Luistinseura

3731583436884749453346

Đội hình xuất phát

lucas piirto
lucas piirto#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matias babb
Matias babb#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso saarikoski
juuso saarikoski#58 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fadera
M.Fadera#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joel lotvonen
Joel lotvonen#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel omotayo#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Raittinen
E.Raittinen#47 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
touko ridanpaa#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vili·Saarikoski#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tolra
a.tolra#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ajoung
M.Ajoung#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Ajoung
M.Ajoung#48
M.Ajoung#51
M.Ajoung#40
M.Ajoung#57
M.Ajoung
M.Ajoung#55
M.Ajoung#54
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HAPK

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oulun Luistinseura

KuPS YouthKuPS Youth1 - 3Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
Match #4320224 · Home #14573 · Away #17098 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura3 - 1PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
Match #4320221 · Home #17098 · Away #21201 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Jazz PoriJazz Pori2 - 0Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
Match #4320210 · Home #12255 · Away #17098 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura4 - 3SJK AkatemiaSJK Akatemia
Match #4327351 · Home #17098 · Away #39545 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 3, 1, 2, 4, 0, 0]
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura4 - 0EPS EspooEPS Espoo
Match #4320207 · Home #17098 · Away #34123 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi4 - 1Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
Match #4320201 · Home #10971 · Away #17098 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura2 - 2Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
Match #4318823 · Home #17098 · Away #17259 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Kiisto VaasaKiisto Vaasa0 - 2Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
Match #4314265 · Home #18902 · Away #17098 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
KPV KokkolaKPV Kokkola2 - 2Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
Match #4315616 · Home #32604 · Away #17098 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
KuPS YouthKuPS Youth0 - 1Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
Match #4314681 · Home #14573 · Away #17098 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HAPK
#11#20#30#41#50#60#70
Oulun Luistinseura
#14#21#31#43#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K