F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJPS vs GrIFK Kauniainen

JPS vs GrIFK Kauniainen

Xem thông tin JPS vs GrIFK Kauniainen tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 20:00 ngày 06/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
20:00 ngày 06/07/2025
JPS

JPS

3 - 3
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu06/07/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4320369
Thống kê

Thống kê trận đấu

JPSChỉ sốGrIFK Kauniainen
0Chỉ số 41
5Chỉ số 228
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 32
5Chỉ số 219
37Chỉ số 2462
1Chỉ số 29
0Chỉ số 81
44Chỉ số 23107
Lineup

Đội hình trận đấu

JPS

169232984251014513

Đội hình xuất phát

samuli aatsinki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel arponen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso etelapaa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kinnunen tuomo#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Pyyny
V.Pyyny#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jani halkola rinta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero salmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli sormunen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antto tuomainen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

antto tuomainen#19
antto tuomainen#21
antto tuomainen#1
antto tuomainen#27
antto tuomainen#12
antto tuomainen#6
antto tuomainen#15

GrIFK Kauniainen

818110214287112616

Đội hình xuất phát

rubensson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soga arima#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni rintamaki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ndongala#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joni mustalampi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.kouyate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
X.Gela
X.Gela#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.deen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahimi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jami bergman#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander beijar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Alexander beijar#12
Alexander beijar#14
Alexander beijar#29
Alexander beijar#2
Alexander beijar#3
Alexander beijar#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JPS

Đối chiếu

Phong độ gần đây của GrIFK Kauniainen

GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen0 - 3MypaMypa
Match #4320364 · Home #11887 · Away #11321 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta2 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320360 · Home #26054 · Away #11887 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen1 - 3Honka EspooHonka Espoo
Match #4320357 · Home #11887 · Away #13359 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
FC VaajakoskiFC Vaajakoski0 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320347 · Home #15251 · Away #11887 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
HAPKHAPK1 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320344 · Home #69966 · Away #11887 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen6 - 3PuiuPuiu
Match #4320342 · Home #11887 · Away #21443 · Status #8 · H [6, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen0 - 2VantaaVantaa
Match #4320337 · Home #11887 · Away #27500 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 10, 0, 0]
Lahden ReipasLahden Reipas4 - 3GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320329 · Home #26103 · Away #11887 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen3 - 0JPSJPS
Match #4320324 · Home #11887 · Away #17415 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
MypaMypa2 - 1GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320318 · Home #11321 · Away #11887 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JPS
#13#22#30#42#51#60#70
GrIFK Kauniainen
#13#21#31#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K