F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPuiu vs JPS

Puiu vs JPS

Xem thông tin Puiu vs JPS tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 23:00 ngày 02/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
23:00 ngày 02/07/2025
Puiu

Puiu

3 - 1
JPS

JPS

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu02/07/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4320365
Thống kê

Thống kê trận đấu

PuiuChỉ sốJPS
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
7Chỉ số 213
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2346
59Chỉ số 2541
9Chỉ số 221
42Chỉ số 2425
Lineup

Đội hình trận đấu

Puiu

2661118813221072325

Đội hình xuất phát

i.abdirashid#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
winner cimanga cikala#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian eranka#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teemu honkaniemi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
eero kivela#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kalle lindstrom#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egzon mehmeti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonas ruumensaari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tommi sinkkila#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua tolli#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomi honkaniemi#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

tomi honkaniemi#19
tomi honkaniemi#40
tomi honkaniemi#5
tomi honkaniemi#16
tomi honkaniemi#14
tomi honkaniemi#17
tomi honkaniemi#99

JPS

1516135141025482723

Đội hình xuất phát

v.vanttaja#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuli aatsinki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antto tuomainen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli sormunen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero salmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jani halkola rinta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Pyyny
V.Pyyny#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amin medjadji#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso etelapaa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

juuso etelapaa#9
juuso etelapaa#29
juuso etelapaa#21
juuso etelapaa#1
juuso etelapaa#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Puiu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JPS

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Puiu
#13#22#30#42#58#60#70
JPS
#11#21#30#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K