F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLahden Reipas vs JPS

Lahden Reipas vs JPS

Xem thông tin Lahden Reipas vs JPS tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 20:00 ngày 24/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
20:00 ngày 24/05/2025
Lahden Reipas

Lahden Reipas

6 - 1
JPS

JPS

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu24/05/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4320339
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lahden ReipasChỉ sốJPS
0Chỉ số 40
11Chỉ số 214
2Chỉ số 32
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
116Chỉ số 2388
63Chỉ số 2428
6Chỉ số 222
Lineup

Đội hình trận đấu

Lahden Reipas

24251181391423211810

Đội hình xuất phát

Lauri kauhaluoma ala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta vaisanen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Traore bacary#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Paalanen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veikka ratto#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samir bensaid#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Köse
B.Köse#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikke oksanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roope niskanen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ville kurki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kostian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.kostian#5
j.kostian#17
j.kostian#6
j.kostian#31
j.kostian#12
j.kostian#22
j.kostian#19

JPS

20192326842510146

Đội hình xuất phát

a.ikaheimo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Lindfors
E.Lindfors#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel arponen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso etelapaa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kopperoinen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Pyyny
V.Pyyny#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jani halkola rinta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero salmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenni purokuru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

lenni purokuru#18
lenni purokuru#29
lenni purokuru#15
lenni purokuru#13
lenni purokuru#5
lenni purokuru#27
lenni purokuru#11
lenni purokuru#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lahden Reipas

PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta2 - 1Lahden ReipasLahden Reipas
Match #4320335 · Home #26054 · Away #26103 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Lahden ReipasLahden Reipas4 - 3GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
Match #4320329 · Home #26103 · Away #11887 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Lahden ReipasLahden Reipas0 - 0Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
Match #4327354 · Home #26103 · Away #15070 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 2] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 4]
Lahden ReipasLahden Reipas0 - 2HAPKHAPK
Match #4320323 · Home #26103 · Away #69966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
VantaaVantaa5 - 1Lahden ReipasLahden Reipas
Match #4320320 · Home #27500 · Away #26103 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Lahden ReipasLahden Reipas1 - 3Honka EspooHonka Espoo
Match #4318530 · Home #26103 · Away #13359 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 16, 0, 0]
Lahden ReipasLahden Reipas2 - 1LahtiLahti
Match #4314269 · Home #26103 · Away #10540 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Lahden ReipasLahden Reipas2 - 1Ilves Tampere IIIlves Tampere II
Match #4311242 · Home #26103 · Away #34052 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LahtiLahti2 - 0Lahden ReipasLahden Reipas
Match #4305213 · Home #10540 · Away #26103 · Status #9 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK4 - 1Lahden ReipasLahden Reipas
Match #4276943 · Home #17259 · Away #26103 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của JPS

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lahden Reipas
#16#22#30#42#57#60#70
JPS
#11#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K