F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrobina vs Metta/LU Riga

Grobina vs Metta/LU Riga

Xem thông tin Grobina vs Metta/LU Riga tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 19:00 ngày 30/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
19:00 ngày 30/03/2025
Grobina

Grobina

2 - 4
Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu30/03/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4290274
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrobinaChỉ sốMetta/LU Riga
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
95Chỉ số 2392
2Chỉ số 21
53Chỉ số 2478
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
Lineup

Đội hình trận đấu

Grobina

Sơ đồ 3-4-2-1
844343112320211069

Đội hình xuất phát

V.Lazarevs
V.Lazarevs#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lucas kouao#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.druzinins
D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Fjodorovs
M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Gijs steinfelder#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
d.galata
d.galata#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Tomass mickevics#6 · D · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
javad arwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

javad arwin
javad arwin#14
javad arwin
javad arwin#12
javad arwin
javad arwin#44
javad arwin
javad arwin#16
javad arwin
javad arwin#19
javad arwin#5
javad arwin
javad arwin#7
javad arwin
javad arwin#8
javad arwin#13

Metta/LU Riga

Sơ đồ 5-4-1
2421745311157219

Đội hình xuất phát

nikita parfjonovs#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Kangars
A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
k.vilnis
k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
I.Minkevics
I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
lauan#3 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
markuss ivulans
markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Daņiils Čiņajevs
Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
k.rekis
k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

sadiq saleh#8
sadiq saleh#29
sadiq saleh#12
sadiq saleh#27
sadiq saleh#18
sadiq saleh#10
sadiq saleh
sadiq saleh#19
sadiq saleh
sadiq saleh#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

FK LiepajaFK Liepaja4 - 1GrobinaGrobina
Match #4290270 · Home #10230 · Away #27993 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
GrobinaGrobina3 - 2BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290263 · Home #27993 · Away #25763 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1JelgavaJelgava
Match #4290258 · Home #27993 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0]
FK Tauras TaurageFK Tauras Taurage2 - 2GrobinaGrobina
Match #4291722 · Home #23259 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai0 - 0GrobinaGrobina
Match #4291583 · Home #24217 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4287931 · Home #27993 · Away #24215 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina3 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4282295 · Home #27993 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 2FK Neptunas KlaipedaFK Neptunas Klaipeda
Match #4276220 · Home #27993 · Away #56830 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina6 - 1BabrungasBabrungas
Match #4265509 · Home #27993 · Away #35021 · Status #8 · H [6, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 1Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4262697 · Home #27993 · Away #24215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metta/LU Riga

Metta/LU RigaMetta/LU Riga3 - 2Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290269 · Home #27611 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 5, 0, 0]
Super NovaSuper Nova4 - 0Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290266 · Home #26539 · Away #27611 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja4 - 0Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290261 · Home #10230 · Away #27611 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TransinvestTransinvest2 - 0Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4294618 · Home #70037 · Away #27611 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris4 - 0Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290759 · Home #24686 · Away #27611 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn1 - 0Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4289768 · Home #12138 · Away #27611 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
HegelmannHegelmann2 - 1Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4286709 · Home #30188 · Away #27611 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1 - 2Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4284405 · Home #22179 · Away #27611 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
SuduvaSuduva1 - 0Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4284689 · Home #14569 · Away #27611 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga4 - 1Harju JK LaagriHarju JK Laagri
Match #4280797 · Home #27611 · Away #59738 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grobina
#12#22#30#42#52#60#70
Metta/LU Riga
#14#22#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K