F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrobina vs Super Nova

Grobina vs Super Nova

Xem thông tin Grobina vs Super Nova tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 09/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
22:00 ngày 09/04/2026
Grobina

Grobina

0 - 1
Super Nova

Super Nova

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu09/04/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4495046
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrobinaChỉ sốSuper Nova
3Chỉ số 32
3Chỉ số 211
50Chỉ số 2447
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 227
103Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
2Chỉ số 21
5Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Grobina

Sơ đồ 4-2-3-1
1272526231429251119

Đội hình xuất phát

V.Kudrjavcevs
V.Kudrjavcevs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Baravykas
R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Krisjanis rupeiks
Krisjanis rupeiks#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
leitans
leitans#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
aleksandrs molotkovs
aleksandrs molotkovs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Fjodorovs
M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Sidorovs
M.Sidorovs#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Matyushenko
I.Matyushenko#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Sirbu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.gaucis
R.gaucis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.gaucis#87
R.gaucis
R.gaucis#99
R.gaucis
R.gaucis#12
R.gaucis
R.gaucis#7
R.gaucis
R.gaucis#32
R.gaucis
R.gaucis#9
R.gaucis
R.gaucis#3
R.gaucis
R.gaucis#10
R.gaucis#13

Super Nova

Sơ đồ 4-1-4-1
13212553247236927

Đội hình xuất phát

S.Vilkovs
S.Vilkovs#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.tihonovics
m.tihonovics#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Ošs
M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
jegors cirulis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Iida
R.Iida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ralfs Šitjakovs
Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.glaudans
A.glaudans#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
nikita barkovskis
nikita barkovskis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
E.Emsis
E.Emsis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Bamba#9 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Pathé
N.Pathé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

N.Pathé
N.Pathé#90
N.Pathé
N.Pathé#4
N.Pathé
N.Pathé#17
N.Pathé#28
N.Pathé
N.Pathé#10
N.Pathé#20
N.Pathé#16
N.Pathé
N.Pathé#22
N.Pathé
N.Pathé#18
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

Tukums-2000Tukums-20001 - 1GrobinaGrobina
Match #4495042 · Home #30028 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
JelgavaJelgava0 - 1GrobinaGrobina
Match #4495036 · Home #17260 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495029 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils0 - 1GrobinaGrobina
Match #4495024 · Home #25763 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga1 - 3GrobinaGrobina
Match #4503410 · Home #27611 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina4 - 0BabrungasBabrungas
Match #4498183 · Home #27993 · Away #35021 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HegelmannHegelmann2 - 1GrobinaGrobina
Match #4497204 · Home #30188 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1FK MinijaFK Minija
Match #4496466 · Home #27993 · Away #22041 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola3 - 2GrobinaGrobina
Match #4480623 · Home #27727 · Away #27993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts0 - 1GrobinaGrobina
Match #4453361 · Home #23019 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Super Nova

Ogre UnitedOgre United1 - 2Super NovaSuper Nova
Match #4495038 · Home #75354 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20001 - 2Super NovaSuper Nova
Match #4495037 · Home #30028 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Super NovaSuper Nova1 - 1JelgavaJelgava
Match #4495031 · Home #26539 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga2 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4495027 · Home #27598 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1 - 0Super NovaSuper Nova
Match #4503451 · Home #22179 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Nomme JK KaljuNomme JK Kalju1 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4501087 · Home #18532 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Trans NarvaTrans Narva1 - 3Super NovaSuper Nova
Match #4496128 · Home #22898 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola5 - 2Super NovaSuper Nova
Match #4477109 · Home #27727 · Away #26539 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Super NovaSuper Nova3 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290435 · Home #26539 · Away #10230 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Super NovaSuper Nova1 - 3Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290431 · Home #26539 · Away #27727 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grobina
#10#20#30#43#52#60#70
Super Nova
#11#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K