F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSuper Nova vs Grobina

Super Nova vs Grobina

Xem thông tin Super Nova vs Grobina tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 10/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
23:00 ngày 10/04/2025
Super Nova

Super Nova

1 - 1
Grobina

Grobina

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu10/04/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4290286
Thống kê

Thống kê trận đấu

Super NovaChỉ sốGrobina
4Chỉ số 24
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
49Chỉ số 2347
28Chỉ số 2431
7Chỉ số 226
2Chỉ số 215
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

Super Nova

Sơ đồ 5-4-1
919552521185019144292

Đội hình xuất phát

F.Orols
F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.tihonovics
m.tihonovics#95 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
jegors cirulis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Ošs
M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
r.zengis
r.zengis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
H.Kante#18 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Kristaps klavins#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Nakamura
R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
kirils artjomovs#42 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ruslans deruzinskis#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

ruslans deruzinskis
ruslans deruzinskis#4
ruslans deruzinskis#98
ruslans deruzinskis
ruslans deruzinskis#97
ruslans deruzinskis
ruslans deruzinskis#24
ruslans deruzinskis#22
ruslans deruzinskis
ruslans deruzinskis#88
ruslans deruzinskis#26
ruslans deruzinskis
ruslans deruzinskis#90
ruslans deruzinskis#6

Grobina

Sơ đồ 3-4-3
84344311106168449

Đội hình xuất phát

V.Lazarevs
V.Lazarevs#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.druzinins
D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
lucas kouao#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Tomass mickevics#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Sidorovs
M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Knapsis
E.Knapsis#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Z.Sdaigui
Z.Sdaigui#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
javad arwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

javad arwin#24
javad arwin#13
javad arwin
javad arwin#23
javad arwin
javad arwin#19
javad arwin
javad arwin#7
javad arwin#5
javad arwin
javad arwin#12
javad arwin
javad arwin#14
javad arwin#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Super Nova

JelgavaJelgava2 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4290281 · Home #17260 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20002 - 2Super NovaSuper Nova
Match #4290276 · Home #30028 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0Super NovaSuper Nova
Match #4290271 · Home #27598 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Super NovaSuper Nova4 - 0Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290266 · Home #26539 · Away #27611 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0Super NovaSuper Nova
Match #4290259 · Home #33141 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Trans NarvaTrans Narva0 - 0Super NovaSuper Nova
Match #4287981 · Home #22898 · Away #26539 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai0 - 0Super NovaSuper Nova
Match #4287939 · Home #24217 · Away #26539 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Super NovaSuper Nova1 - 0Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
Match #4284693 · Home #26539 · Away #57055 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ekranas PanevezysEkranas Panevezys0 - 4Super NovaSuper Nova
Match #4280753 · Home #13251 · Away #26539 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Super NovaSuper Nova5 - 3MarupeMarupe
Match #4276758 · Home #26539 · Away #26544 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

Tukums-2000Tukums-20002 - 0GrobinaGrobina
Match #4290280 · Home #30028 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 4Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290274 · Home #27993 · Away #27611 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja4 - 1GrobinaGrobina
Match #4290270 · Home #10230 · Away #27993 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
GrobinaGrobina3 - 2BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290263 · Home #27993 · Away #25763 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1JelgavaJelgava
Match #4290258 · Home #27993 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0]
FK Tauras TaurageFK Tauras Taurage2 - 2GrobinaGrobina
Match #4291722 · Home #23259 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai0 - 0GrobinaGrobina
Match #4291583 · Home #24217 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4287931 · Home #27993 · Away #24215 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina3 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4282295 · Home #27993 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 2FK Neptunas KlaipedaFK Neptunas Klaipeda
Match #4276220 · Home #27993 · Away #56830 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Super Nova
#11#21#30#41#54#60#70
Grobina
#11#21#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K