F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGuangxi Hengchen vs Shandong Taishan B

Guangxi Hengchen vs Shandong Taishan B

Xem thông tin Guangxi Hengchen vs Shandong Taishan B tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 18:30 ngày 30/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
18:30 ngày 30/08/2025
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

1 - 0
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu30/08/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4403129
Thống kê

Thống kê trận đấu

Guangxi HengchenChỉ sốShandong Taishan B
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 33
24Chỉ số 2422
3Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2335
Lineup

Đội hình trận đấu

Guangxi Hengchen

Sơ đồ 4-2-3-1
2232527328825561711

Đội hình xuất phát

B.Shen
B.Shen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Li
S.Li#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Luan
H.Luan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Zhang
Z.Zhang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
X.Yuan
X.Yuan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Wang
H.Wang#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Wang
H.Wang#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
K.Ren
K.Ren#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
X.Ji
X.Ji#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Zhang
H.Zhang#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Fei
E.Fei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Fei
E.Fei#19
E.Fei
E.Fei#29
E.Fei
E.Fei#21
E.Fei
E.Fei#16
E.Fei
E.Fei#42
E.Fei
E.Fei#58
E.Fei
E.Fei#23
E.Fei
E.Fei#4
E.Fei
E.Fei#47
E.Fei
E.Fei#24
E.Fei
E.Fei#45
E.Fei
E.Fei#52

Shandong Taishan B

Sơ đồ 3-4-3
5053696166686748495246

Đội hình xuất phát

Z.Fu
Z.Fu#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Wang
T.Wang#53 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
R.Yue
R.Yue#69 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Q.Qi
Q.Qi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.He
B.He#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Gong
R.Gong#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Long
T.Long#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Meng
F.Meng#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ezher
Ezher#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Lu
J.Lu#52 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Tang
R.Tang#46 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Tang
R.Tang#1
R.Tang
R.Tang#62
R.Tang
R.Tang#71
R.Tang
R.Tang#58
R.Tang
R.Tang#43
R.Tang
R.Tang#42
R.Tang
R.Tang#9
R.Tang
R.Tang#72
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Guangxi Hengchen

Haimen CodionHaimen Codion3 - 4Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4403112 · Home #69951 · Away #70423 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Kunming City StarKunming City Star0 - 3Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4304630 · Home #53146 · Away #70423 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen1 - 0Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
Match #4304617 · Home #70423 · Away #81608 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club0 - 1Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4304603 · Home #60823 · Away #70423 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen2 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4304568 · Home #70423 · Away #71376 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen1 - 0Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
Match #4304481 · Home #70423 · Away #82059 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang0 - 5Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4304471 · Home #70441 · Away #70423 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen2 - 2Shenzhen 2028Shenzhen 2028
Match #4304455 · Home #70423 · Away #82384 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu2 - 1Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4335542 · Home #10139 · Away #70423 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B1 - 3Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4304428 · Home #87226 · Away #70423 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shandong Taishan B

Shandong Taishan BShandong Taishan B1 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4403103 · Home #71266 · Away #87226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan1 - 3Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304624 · Home #13028 · Away #71266 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B1 - 1Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4304612 · Home #71266 · Away #70460 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Shanghai Port BShanghai Port B2 - 0Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304601 · Home #75181 · Away #71266 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B3 - 0Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
Match #4304575 · Home #71266 · Away #74787 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Beijing ITBeijing IT1 - 1Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304488 · Home #18279 · Away #71266 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B4 - 1Changchun XiduChangchun Xidu
Match #4304475 · Home #71266 · Away #70470 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B4 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304463 · Home #71266 · Away #71374 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo0 - 0Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304429 · Home #60822 · Away #71266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B2 - 2Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4304390 · Home #71266 · Away #70468 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Guangxi Hengchen
#11#21#30#41#55#60#70
Shandong Taishan B
#10#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K