F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGuangxi Lanhang vs Chengdu Rongcheng B

Guangxi Lanhang vs Chengdu Rongcheng B

Xem thông tin Guangxi Lanhang vs Chengdu Rongcheng B tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 18:30 ngày 06/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
18:30 ngày 06/05/2025
Guangxi Lanhang

Guangxi Lanhang

0 - 4
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu06/05/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4304643
Thống kê

Thống kê trận đấu

Guangxi LanhangChỉ sốChengdu Rongcheng B
1Chỉ số 40
54Chỉ số 2368
2Chỉ số 227
38Chỉ số 2562
23Chỉ số 2442
0Chỉ số 217
0Chỉ số 31
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Guangxi Lanhang

Sơ đồ 4-4-2
41222939274317307119

Đội hình xuất phát

W.Zhou
W.Zhou#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Liao
J.Liao#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
X.Yao
X.Yao#29 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Xiangqi
M.Xiangqi#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Cheng
H.Cheng#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Luo
G.Luo#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Gao
J.Gao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
X.Yu
X.Yu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Wang
J.Wang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.An
Y.An#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Wang
S.Wang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Wang
S.Wang#42
S.Wang
S.Wang#5
S.Wang
S.Wang#16
S.Wang
S.Wang#3
S.Wang
S.Wang#44
S.Wang
S.Wang#45
S.Wang#1
S.Wang
S.Wang#12
S.Wang
S.Wang#6
S.Wang
S.Wang#10
S.Wang
S.Wang#20

Chengdu Rongcheng B

Sơ đồ 5-4-1
555859455645822289

Đội hình xuất phát

H.Peng
H.Peng#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Liao
R.Liao#58 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Z.Wang
Z.Wang#59 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
W.Dai
W.Dai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
X.Li
X.Li#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
Y.Wang
Y.Wang#56 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
E.Qeyser
E.Qeyser#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Zhou
Y.Zhou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Meng
J.Meng#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Yu
Y.Yu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Gu
J.Gu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Gu
J.Gu#24
J.Gu
J.Gu#33
J.Gu
J.Gu#49
J.Gu
J.Gu#37
J.Gu
J.Gu#23
J.Gu
J.Gu#52
J.Gu
J.Gu#3
J.Gu
J.Gu#7
J.Gu
J.Gu#57
J.Gu
J.Gu#53
J.Gu
J.Gu#43
J.Gu
J.Gu#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Guangxi Lanhang

Guangxi LanhangGuangxi Lanhang0 - 4Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
Match #4304593 · Home #70441 · Away #87225 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen2 - 1Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
Match #4304576 · Home #70423 · Away #70441 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang0 - 2Kunming City StarKunming City Star
Match #4304554 · Home #70441 · Away #53146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic2 - 1Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
Match #4304535 · Home #82062 · Away #70441 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang0 - 3Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
Match #4304525 · Home #70441 · Away #81608 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 0Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
Match #4304510 · Home #71376 · Away #70441 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang0 - 0Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
Match #4304499 · Home #70441 · Away #60823 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang1 - 0Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
Match #4295514 · Home #80470 · Away #70441 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 2Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
Match #4183595 · Home #71374 · Away #70441 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang1 - 4Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4183583 · Home #70441 · Away #70460 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng B

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Guangxi Lanhang
#10#20#31#40#51#60#70
Chengdu Rongcheng B
#14#23#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K