F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGyeongnam FC vs Gimpo FC

Gyeongnam FC vs Gimpo FC

Xem thông tin Gyeongnam FC vs Gimpo FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 20/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 20/04/2025
Gyeongnam FC

Gyeongnam FC

2 - 1
Gimpo FC

Gimpo FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu20/04/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271215
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gyeongnam FCChỉ sốGimpo FC
50Chỉ số 2550
66Chỉ số 2362
44Chỉ số 2431
3Chỉ số 224
0Chỉ số 41
2Chỉ số 211
2Chỉ số 31
3Chỉ số 23
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Gyeongnam FC

Sơ đồ 4-1-3-2
51175233162188112990

Đội hình xuất phát

W.Ryu
W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Lee
J.Lee#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Kim
H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Park
J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Park
W.Park#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
K.Lee
K.Lee#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
S.Lee
S.Lee#21 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
R.Areias
R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
M.Park
M.Park#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
G.Park
G.Park#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Lee
J.Lee#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Lee
J.Lee#15
J.Lee
J.Lee#24
J.Lee
J.Lee#91
J.Lee
J.Lee#8
J.Lee
J.Lee#63
J.Lee
J.Lee#19
J.Lee
J.Lee#3

Gimpo FC

Sơ đồ 3-4-3
315772626898109924

Đội hình xuất phát

J.Son
J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Lee
C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Chapman
C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Kim
J.Kim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Kim
J.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Lee
K.Lee#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Djalma
Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Kim
M.Kim#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Pllana
L.Pllana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Kim
G.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Mina
F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Mina
F.Mina#21
F.Mina
F.Mina#42
F.Mina
F.Mina#72
F.Mina
F.Mina#47
F.Mina
F.Mina#20
F.Mina
F.Mina#13
F.Mina
F.Mina#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4069198 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069143 · Home #28678 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 3Gimpo FCGimpo FC
Match #4069120 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4043871 · Home #28678 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3871649 · Home #28678 · Away #14649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3871555 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3871431 · Home #28678 · Away #14649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3687324 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 3Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3687293 · Home #28678 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC6 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3687223 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gyeongnam FC

Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271204 · Home #14649 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings4 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271192 · Home #10270 · Away #14649 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC3 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271175 · Home #14649 · Away #20001 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 3Pyeongchang United FCPyeongchang United FC
Match #4303918 · Home #14649 · Away #20057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 2Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271166 · Home #14649 · Away #10418 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271144 · Home #28437 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park0 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271134 · Home #10271 · Away #14649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club2 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271116 · Home #10694 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC AnyangFC Anyang2 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069238 · Home #30993 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069253 · Home #14649 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gimpo FC

Gimpo FCGimpo FC1 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4316199 · Home #28678 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 8, 2, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 1, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271198 · Home #28678 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271190 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271179 · Home #23642 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gijang UnitedGijang United0 - 4Gimpo FCGimpo FC
Match #4303905 · Home #87443 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271160 · Home #28678 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 3Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271148 · Home #28678 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271130 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park0 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4271120 · Home #10271 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4069231 · Home #28678 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gyeongnam FC
#12#20#30#42#53#60#70
Gimpo FC
#11#20#31#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K