F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHapoel Bnei Sakhnin FC vs Ironi Tiberias

Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Ironi Tiberias

Xem thông tin Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Ironi Tiberias tại Israel Premier League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 30/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Israel Premier LeagueIsrael Premier League
00:00 ngày 30/03/2025
Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel Bnei Sakhnin FC

2 - 1
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

Giải đấuIsrael Premier League
Ngày thi đấu30/03/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4304193
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hapoel Bnei Sakhnin FCChỉ sốIroni Tiberias
5Chỉ số 227
47Chỉ số 2363
23Chỉ số 2427
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 23
1Chỉ số 80
2Chỉ số 211
4Chỉ số 32
0Chỉ số 42
Lineup

Đội hình trận đấu

Hapoel Bnei Sakhnin FC

Sơ đồ 3-4-2-1
30514442942374728910

Đội hình xuất phát

Abed yassin
Abed yassin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.A.Abaid
E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.BenHamo
I.BenHamo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.A.Elhamed
H.A.Elhamed#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
ahmad ebraheim
ahmad ebraheim#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Fuchs
J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Taha
A.Taha#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
d.golani#47 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ovadia darwish
ovadia darwish#28 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Ramalingom
A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
L.Nangis
L.Nangis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Nangis#18
L.Nangis
L.Nangis#77
L.Nangis
L.Nangis#11
L.Nangis
L.Nangis#20
L.Nangis
L.Nangis#99
L.Nangis
L.Nangis#24
L.Nangis
L.Nangis#8
L.Nangis
L.Nangis#13
L.Nangis
L.Nangis#22

Ironi Tiberias

Sơ đồ 5-3-2
19722372315357149

Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum
D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Konstantini
S.Konstantini#72 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
o.yizhak
o.yizhak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
O.Bačo
O.Bačo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
E.Balilti
E.Balilti#15 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Keltjens
D.Keltjens#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Yonatan teper
Yonatan teper#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Botaka
J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Wahib·Habiballa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Bilenkyi#99
S.Bilenkyi#13
S.Bilenkyi#60
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#11
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#10
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#8
S.Bilenkyi#17
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#18
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
26186258
2
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
26176357
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
26146647
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
26137646
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
26125941
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
261141137
7
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
261041234
8
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
26941331
9
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
26791030
10
Ironi TiberiasIroni Tiberias
26691127
11
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
26661424
12
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
26661423
13
Ashdod MSAshdod MS
26571422
14
Hapoel HaderaHapoel Hadera
263111220
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
742144
2
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
731341
3
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
710637
4
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
741236
5
Ashdod MSAshdod MS
734035
6
Ironi TiberiasIroni Tiberias
722335
7
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
723233
8
Hapoel HaderaHapoel Hadera
721427
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
962177
2
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
952275
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
932458
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
922554
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
932452
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
922545
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hapoel Bnei Sakhnin FC

Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem4 - 1Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Match #4304112 · Home #12431 · Away #10267 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC0 - 2Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
Match #4187672 · Home #10267 · Away #12431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Hapoel HaifaHapoel Haifa2 - 1Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Match #4187660 · Home #11040 · Away #10267 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC0 - 1Hapoel HaderaHapoel Hadera
Match #4187658 · Home #10267 · Away #29097 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3 - 1Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Match #4187651 · Home #10400 · Away #10267 · Status #8 · H [3, 0, 1, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC2 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187643 · Home #10267 · Away #42884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC0 - 1Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4187637 · Home #10267 · Away #13262 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem1 - 0Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Match #4187624 · Home #11680 · Away #10267 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC1 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4187623 · Home #10267 · Away #10228 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC1 - 1Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Match #4260350 · Home #10266 · Away #10267 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 4, 1, 2] · A [1, 0, 0, 0, 4, 1, 4]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ironi Tiberias

Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 1Hapoel HaderaHapoel Hadera
Match #4304109 · Home #27924 · Away #29097 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya1 - 1Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187671 · Home #11679 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187663 · Home #27924 · Away #42884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias2 - 1Ashdod MSAshdod MS
Match #4187653 · Home #27924 · Away #12321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva4 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187648 · Home #10678 · Away #27924 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 2Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
Match #4187639 · Home #27924 · Away #10266 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem4 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187633 · Home #12431 · Away #27924 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 1Hapoel HaifaHapoel Haifa
Match #4187626 · Home #27924 · Away #11040 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Hapoel HaderaHapoel Hadera1 - 2Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187617 · Home #29097 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias2 - 2Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4187612 · Home #27924 · Away #10400 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hapoel Bnei Sakhnin FC
#12#21#30#44#51#60#70
Ironi Tiberias
#11#20#32#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K