F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHelmond Sport vs Vitesse Arnhem

Helmond Sport vs Vitesse Arnhem

Xem thông tin Helmond Sport vs Vitesse Arnhem tại Netherlands Eerste Divisie, bắt đầu lúc 02:00 ngày 17/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Netherlands Eerste DivisieNetherlands Eerste Divisie
02:00 ngày 17/01/2026
Helmond Sport

Helmond Sport

2 - 2
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

Giải đấuNetherlands Eerste Divisie
Ngày thi đấu17/01/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4426365
Thống kê

Thống kê trận đấu

Helmond SportChỉ sốVitesse Arnhem
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2455
4Chỉ số 219
2Chỉ số 32
93Chỉ số 23114
5Chỉ số 28
6Chỉ số 2219
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Helmond Sport

Sơ đồ 4-4-2
12443536822111916

Đội hình xuất phát

M.Bergsen
M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Et-Taibi
A.Et-Taibi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Koglin
B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.DenEynden
F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Poll
T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Leipold
A.Leipold#36 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Llonch
P.Llonch#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
A.Dizdarevic
A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Daneels
L.Daneels#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Ingason
H.Ingason#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Lukowicz
M.Lukowicz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Lukowicz
M.Lukowicz#2
M.Lukowicz
M.Lukowicz#26
M.Lukowicz
M.Lukowicz#6
M.Lukowicz
M.Lukowicz#41
M.Lukowicz
M.Lukowicz#47
M.Lukowicz
M.Lukowicz#34
M.Lukowicz
M.Lukowicz#9
M.Lukowicz
M.Lukowicz#27
M.Lukowicz
M.Lukowicz#23

Vitesse Arnhem

Sơ đồ 4-3-3
1624553528331961397

Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg
C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Markelo
N.Markelo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Steffen
M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
omar achouitar
omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Büttner
A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Mathijs Marschalk
Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Tahaui
A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Schikora
M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Pinto
J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
e.huth
e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Hoogerwerf
D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Hoogerwerf
D.Hoogerwerf#17
D.Hoogerwerf
D.Hoogerwerf#27
D.Hoogerwerf
D.Hoogerwerf#22
D.Hoogerwerf#38
D.Hoogerwerf#23
D.Hoogerwerf#11
D.Hoogerwerf#34
D.Hoogerwerf
D.Hoogerwerf#8
D.Hoogerwerf
D.Hoogerwerf#30
D.Hoogerwerf
D.Hoogerwerf#31
D.Hoogerwerf
D.Hoogerwerf#20
D.Hoogerwerf
D.Hoogerwerf#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jong PSV Eindhoven YouthJong PSV Eindhoven Youth
22006
2
Roda JCRoda JC
22006
3
DordrechtDordrecht
22006
4
FC EindhovenFC Eindhoven
22006
5
ADO Den HaagADO Den Haag
21104
6
RKC WaalwijkRKC Waalwijk
21104
7
Almere City FCAlmere City FC
11003
8
FC OssFC Oss
21013
9
Den BoschDen Bosch
11003
10
Ajax Amsterdam U21Ajax Amsterdam U21
21013
11
De GraafschapDe Graafschap
21013
12
SC Cambuur LeeuwardenSC Cambuur Leeuwarden
21013
13
FC Utrecht YouthFC Utrecht Youth
20111
14
Helmond SportHelmond Sport
20111
15
VVV VenloVVV Venlo
20020
16
AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar Youth
20020
17
EmmenEmmen
20020
18
Willem IIWillem II
20020
19
MVV MaastrichtMVV Maastricht
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Helmond Sport

Helmond SportHelmond Sport2 - 2Willem IIWillem II
Match #4426343 · Home #10379 · Away #10977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
EmmenEmmen4 - 1Helmond SportHelmond Sport
Match #4426333 · Home #12568 · Away #10379 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Helmond SportHelmond Sport2 - 4MVV MaastrichtMVV Maastricht
Match #4348567 · Home #10379 · Away #10433 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
SC Cambuur LeeuwardenSC Cambuur Leeuwarden0 - 0Helmond SportHelmond Sport
Match #4348554 · Home #10107 · Away #10379 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Helmond SportHelmond Sport2 - 1Ajax Amsterdam U21Ajax Amsterdam U21
Match #4348547 · Home #10379 · Away #10442 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
De GraafschapDe Graafschap3 - 1Helmond SportHelmond Sport
Match #4348535 · Home #10077 · Away #10379 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Helmond SportHelmond Sport2 - 3Jong PSV Eindhoven YouthJong PSV Eindhoven Youth
Match #4348532 · Home #10379 · Away #10443 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
FC OssFC Oss0 - 3Helmond SportHelmond Sport
Match #4348518 · Home #10084 · Away #10379 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Helmond SportHelmond Sport1 - 4PEC ZwollePEC Zwolle
Match #4436934 · Home #10379 · Away #10917 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Helmond SportHelmond Sport1 - 2DordrechtDordrecht
Match #4348507 · Home #10379 · Away #10427 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem

Den BoschDen Bosch2 - 0Vitesse ArnhemVitesse Arnhem
Match #4426345 · Home #10091 · Away #10382 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Vitesse ArnhemVitesse Arnhem2 - 1RKC WaalwijkRKC Waalwijk
Match #4426339 · Home #10382 · Away #10441 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Vitesse ArnhemVitesse Arnhem0 - 0FC OssFC Oss
Match #4426329 · Home #10382 · Away #10084 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Vitesse ArnhemVitesse Arnhem1 - 2De GraafschapDe Graafschap
Match #4426316 · Home #10382 · Away #10077 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Ajax Amsterdam U21Ajax Amsterdam U212 - 0Vitesse ArnhemVitesse Arnhem
Match #4426328 · Home #10442 · Away #10382 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Vitesse ArnhemVitesse Arnhem3 - 1Jong PSV Eindhoven YouthJong PSV Eindhoven Youth
Match #4426327 · Home #10382 · Away #10443 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
DordrechtDordrecht1 - 1Vitesse ArnhemVitesse Arnhem
Match #4426326 · Home #10427 · Away #10382 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Vitesse ArnhemVitesse Arnhem0 - 4SC Cambuur LeeuwardenSC Cambuur Leeuwarden
Match #4426325 · Home #10382 · Away #10107 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
VVV VenloVVV Venlo1 - 2Vitesse ArnhemVitesse Arnhem
Match #4426324 · Home #11265 · Away #10382 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
KatwijkKatwijk1 - 1Vitesse ArnhemVitesse Arnhem
Match #4436924 · Home #13048 · Away #10382 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 1, 4] · A [1, 0, 0, 5, 0, 1, 3]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Helmond Sport
#12#21#30#42#55#60#70
Vitesse Arnhem
#12#20#30#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K