F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHNK Cibalia vs Rudes

HNK Cibalia vs Rudes

Xem thông tin HNK Cibalia vs Rudes tại Croatian First Football League, bắt đầu lúc 22:30 ngày 09/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Croatian First Football LeagueCroatian First Football League
22:30 ngày 09/05/2025
HNK Cibalia

HNK Cibalia

3 - 1
Rudes

Rudes

Giải đấuCroatian First Football League
Ngày thi đấu09/05/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4306565
Thống kê

Thống kê trận đấu

HNK CibaliaChỉ sốRudes
5Chỉ số 227
123Chỉ số 23142
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
1Chỉ số 31
65Chỉ số 2488
5Chỉ số 211
57Chỉ số 2543
Lineup

Đội hình trận đấu

HNK Cibalia

204823102671517512

Đội hình xuất phát

mishal haddad#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kelić
R.Kelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin kuzminski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mišić
P.Mišić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oršolić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip pejic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Polić
T.Polić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radošević#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marijanovic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

marijanovic
marijanovic#13
marijanovic
marijanovic#6
marijanovic#1
marijanovic#25
marijanovic#2
marijanovic#27
marijanovic#14
marijanovic#3
marijanovic
marijanovic#21

Rudes

4512888610792314

Đội hình xuất phát

Paul vranjicic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Batarelo
I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Sajko
T.Sajko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.vidovic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.susak
a.susak#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Srbljinovic
T.Srbljinovic#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Špehar
D.Špehar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vito oreskovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Matić
T.Matić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Masala
R.Masala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lovro·Gubijan
Lovro·Gubijan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Lovro·Gubijan
Lovro·Gubijan#25
Lovro·Gubijan
Lovro·Gubijan#1
Lovro·Gubijan
Lovro·Gubijan#17
Lovro·Gubijan
Lovro·Gubijan#22
Lovro·Gubijan#55
Lovro·Gubijan
Lovro·Gubijan#27
Lovro·Gubijan#2
Lovro·Gubijan
Lovro·Gubijan#24
Lovro·Gubijan#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HNK Vukovar 1991HNK Vukovar 1991
32209369
2
NK OpatijaNK Opatija
311811265
3
HNK Orijent 1919HNK Orijent 1919
311214550
4
NK SesveteNK Sesvete
321371246
5
NK DubravaNK Dubrava
311431445
6
HNK CibaliaHNK Cibalia
311281144
7
Bijelo BrdoBijelo Brdo
311271243
8
RudesRudes
311081338
9
NK Croatia ZmijavciNK Croatia Zmijavci
319101237
10
NK JarunNK Jarun
31991336
11
NK DugopoljeNK Dugopolje
326121430
12
NK Zrinski JurjevacNK Zrinski Jurjevac
3216259
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của HNK Cibalia

HNK Vukovar 1991HNK Vukovar 19914 - 2HNK CibaliaHNK Cibalia
Match #4306562 · Home #18010 · Away #10735 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
HNK CibaliaHNK Cibalia0 - 2NK OpatijaNK Opatija
Match #4306552 · Home #10735 · Away #13277 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
NK SesveteNK Sesvete1 - 2HNK CibaliaHNK Cibalia
Match #4306547 · Home #18065 · Away #10735 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
HNK CibaliaHNK Cibalia1 - 2NK DubravaNK Dubrava
Match #4306542 · Home #10735 · Away #14077 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
HNK Orijent 1919HNK Orijent 19192 - 2HNK CibaliaHNK Cibalia
Match #4306538 · Home #13272 · Away #10735 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
HNK CibaliaHNK Cibalia0 - 0NK Croatia ZmijavciNK Croatia Zmijavci
Match #4306533 · Home #10735 · Away #34759 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
HNK CibaliaHNK Cibalia1 - 0NK Zrinski JurjevacNK Zrinski Jurjevac
Match #4306517 · Home #10735 · Away #50029 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
HNK CibaliaHNK Cibalia0 - 1NK OpatijaNK Opatija
Match #4159739 · Home #10735 · Away #13277 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
NK DubravaNK Dubrava1 - 0HNK CibaliaHNK Cibalia
Match #4159728 · Home #14077 · Away #10735 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
NK Croatia ZmijavciNK Croatia Zmijavci2 - 1HNK CibaliaHNK Cibalia
Match #4159722 · Home #34759 · Away #10735 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rudes

RudesRudes3 - 0NK Zrinski JurjevacNK Zrinski Jurjevac
Match #4306561 · Home #31012 · Away #50029 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NK DugopoljeNK Dugopolje0 - 0RudesRudes
Match #4306554 · Home #10660 · Away #31012 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
RudesRudes0 - 2NK JarunNK Jarun
Match #4306549 · Home #31012 · Away #48197 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Bijelo BrdoBijelo Brdo2 - 0RudesRudes
Match #4306545 · Home #13369 · Away #31012 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
NK Croatia ZmijavciNK Croatia Zmijavci0 - 4RudesRudes
Match #4306539 · Home #34759 · Away #31012 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
RudesRudes0 - 1HNK Vukovar 1991HNK Vukovar 1991
Match #4306529 · Home #31012 · Away #18010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
NK OpatijaNK Opatija1 - 1RudesRudes
Match #4306520 · Home #13277 · Away #31012 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
NK DugopoljeNK Dugopolje2 - 3RudesRudes
Match #4159741 · Home #10660 · Away #31012 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
RudesRudes1 - 0NK Zrinski JurjevacNK Zrinski Jurjevac
Match #4159733 · Home #31012 · Away #50029 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
NK SesveteNK Sesvete1 - 0RudesRudes
Match #4159712 · Home #18065 · Away #31012 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HNK Cibalia
#13#21#30#41#56#60#70
Rudes
#11#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K