F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHobro vs Roskilde

Hobro vs Roskilde

Xem thông tin Hobro vs Roskilde tại Danish 1st Division, bắt đầu lúc 19:00 ngày 30/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish 1st DivisionDanish 1st Division
19:00 ngày 30/03/2025
Hobro

Hobro

1 - 1
Roskilde

Roskilde

Giải đấuDanish 1st Division
Ngày thi đấu30/03/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4309737
Thống kê

Thống kê trận đấu

HobroChỉ sốRoskilde
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
4Chỉ số 213
4Chỉ số 23
138Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 224
70Chỉ số 2435
Lineup

Đội hình trận đấu

Hobro

Sơ đồ 5-3-2
257418132717810199

Đội hình xuất phát

J.Dakir
J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Klitten
O.Klitten#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
O.Dorph#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
E.Sogaard
E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
F.Dietz
F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
L.Klitten
L.Klitten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Z.Hyltoft
Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Pedersen
M.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
V.Rasmussen
V.Rasmussen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Gyamfi
R.Gyamfi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Andreasen
S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Andreasen
S.Andreasen#1
S.Andreasen#49
S.Andreasen#26
S.Andreasen#16
S.Andreasen#29
S.Andreasen
S.Andreasen#22
S.Andreasen
S.Andreasen#40
S.Andreasen
S.Andreasen#23
S.Andreasen
S.Andreasen#5

Roskilde

Sơ đồ 4-2-3-1
13426431467181015

Đội hình xuất phát

F.A.Schram
F.A.Schram#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Halsgaard
A.Halsgaard#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Lysholm
M.Lysholm#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Oliver Skolnik
Oliver Skolnik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Oliver Astradsson Juul Jensen
Oliver Astradsson Juul Jensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kasper Nyegaard
Kasper Nyegaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Halse
N.Halse#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
E.Nielsen
E.Nielsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Maarup
A.Maarup#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Arabaci
R.Arabaci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Taranis
A.Taranis#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Taranis#9
A.Taranis#20
A.Taranis
A.Taranis#12
A.Taranis
A.Taranis#8
A.Taranis
A.Taranis#16
A.Taranis#22
A.Taranis
A.Taranis#27
A.Taranis#25
A.Taranis
A.Taranis#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Odense BKOdense BK
22147149
2
FredericiaFredericia
22131840
3
AC HorsensAC Horsens
22124640
4
Hvidovre IFHvidovre IF
22106636
5
Kolding FCKolding FC
2297634
6
EsbjergEsbjerg
221111034
7
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
2288632
8
HobroHobro
22751026
9
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
22651123
10
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
22641222
11
VendsysselVendsyssel
22551220
12
RoskildeRoskilde
22411713
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Odense BKOdense BK
1044265
2
FredericiaFredericia
1073064
3
AC HorsensAC Horsens
1032551
4
Kolding FCKolding FC
1051450
5
Hvidovre IFHvidovre IF
1023545
6
EsbjergEsbjerg
1021741
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
1062252
2
HobroHobro
1034339
3
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
1033435
4
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
1033434
5
VendsysselVendsyssel
1024430
6
RoskildeRoskilde
1034326
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hobro

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Roskilde

Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge2 - 1RoskildeRoskilde
Match #4140732 · Home #10076 · Away #13034 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
RoskildeRoskilde3 - 1VendsysselVendsyssel
Match #4140728 · Home #13034 · Away #12943 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
RoskildeRoskilde1 - 2Hillerod FodboldHillerod Fodbold
Match #4140721 · Home #13034 · Away #29381 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens1 - 2RoskildeRoskilde
Match #4140716 · Home #11214 · Away #13034 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
HelsingorHelsingor1 - 3RoskildeRoskilde
Match #4288678 · Home #11697 · Away #13034 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
RoskildeRoskilde2 - 1FredericiaFredericia
Match #4284656 · Home #13034 · Away #10670 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
BK FremBK Frem0 - 1RoskildeRoskilde
Match #4280744 · Home #10395 · Away #13034 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Fremad AmagerFremad Amager0 - 1RoskildeRoskilde
Match #4276359 · Home #10396 · Away #13034 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Mjallby AIFMjallby AIF4 - 0RoskildeRoskilde
Match #4262449 · Home #11393 · Away #13034 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
RoskildeRoskilde0 - 2FredericiaFredericia
Match #4140709 · Home #13034 · Away #10670 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hobro
#11#20#30#40#54#60#70
Roskilde
#11#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K