F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKolding FC vs Hobro

Kolding FC vs Hobro

Xem thông tin Kolding FC vs Hobro tại Danish 1st Division, bắt đầu lúc 01:00 ngày 15/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish 1st DivisionDanish 1st Division
01:00 ngày 15/03/2025
Kolding FC

Kolding FC

1 - 0
Hobro

Hobro

Giải đấuDanish 1st Division
Ngày thi đấu15/03/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4140733
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kolding FCChỉ sốHobro
5Chỉ số 212
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2433
13Chỉ số 229
48Chỉ số 2552
123Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
Lineup

Đội hình trận đấu

Kolding FC

Sơ đồ 3-4-2-1
994237232010241417

Đội hình xuất phát

L.Moser
L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Vestergaard
C.Vestergaard#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
J.Vadstrup
J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Norager
A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Jalal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Morberg
N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Olsen
M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Jorgensen
C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
C.Palm
C.Palm#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Yateke
S.Yateke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Yateke
S.Yateke#18
S.Yateke
S.Yateke#16
S.Yateke
S.Yateke#9
S.Yateke
S.Yateke#8
S.Yateke
S.Yateke#11
S.Yateke#19
S.Yateke
S.Yateke#1
S.Yateke#12
S.Yateke
S.Yateke#30

Hobro

Sơ đồ 3-5-2
251812522717827919

Đội hình xuất phát

J.Dakir
J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Sogaard
E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Marius jacobsen
Marius jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Kannegaard
M.Kannegaard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Max Nielsen
Max Nielsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
O.Klitten
O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Z.Hyltoft
Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Pedersen
M.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
L.Klitten
L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Andreasen
S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Gyamfi
R.Gyamfi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Gyamfi#26
R.Gyamfi#37
R.Gyamfi
R.Gyamfi#10
R.Gyamfi#16
R.Gyamfi#29
R.Gyamfi
R.Gyamfi#13
R.Gyamfi
R.Gyamfi#23
R.Gyamfi
R.Gyamfi#40
R.Gyamfi
R.Gyamfi#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Odense BKOdense BK
22147149
2
FredericiaFredericia
22131840
3
AC HorsensAC Horsens
22124640
4
Hvidovre IFHvidovre IF
22106636
5
Kolding FCKolding FC
2297634
6
EsbjergEsbjerg
221111034
7
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
2288632
8
HobroHobro
22751026
9
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
22651123
10
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
22641222
11
VendsysselVendsyssel
22551220
12
RoskildeRoskilde
22411713
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Odense BKOdense BK
1044265
2
FredericiaFredericia
1073064
3
AC HorsensAC Horsens
1032551
4
Kolding FCKolding FC
1051450
5
Hvidovre IFHvidovre IF
1023545
6
EsbjergEsbjerg
1021741
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
1062252
2
HobroHobro
1034339
3
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
1033435
4
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
1033434
5
VendsysselVendsyssel
1024430
6
RoskildeRoskilde
1034326
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kolding FC

Odense BKOdense BK1 - 1Kolding FCKolding FC
Match #4140727 · Home #10074 · Away #11046 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Kolding FCKolding FC3 - 0Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4140719 · Home #11046 · Away #11313 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
EsbjergEsbjerg0 - 1Kolding FCKolding FC
Match #4140712 · Home #10073 · Away #11046 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Kolding FCKolding FC2 - 0VendsysselVendsyssel
Match #4286664 · Home #11046 · Away #12943 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 0ArgesArges
Match #4279657 · Home #11046 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolding FCKolding FC3 - 1Skive IKSkive IK
Match #4275197 · Home #11046 · Away #17542 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Middelfart BoldklubMiddelfart Boldklub0 - 1Kolding FCKolding FC
Match #4264058 · Home #12972 · Away #11046 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4250185 · Home #10064 · Away #11046 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4247320 · Home #11046 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4140707 · Home #11046 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hobro

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kolding FC
#11#21#30#44#59#60#70
Hobro
#10#20#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K