F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHokkaido Consadole Sapporo vs Iwaki FC

Hokkaido Consadole Sapporo vs Iwaki FC

Xem thông tin Hokkaido Consadole Sapporo vs Iwaki FC tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 13/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
12:00 ngày 13/09/2025
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

1 - 5
Iwaki FC

Iwaki FC

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu13/09/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257044
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hokkaido Consadole SapporoChỉ sốIwaki FC
90Chỉ số 2395
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 40
1Chỉ số 31
0Chỉ số 226
31Chỉ số 2471
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

Hokkaido Consadole Sapporo

Sơ đồ 4-3-2-1
512504736277171690

Đội hình xuất phát

S.Takagi
S.Takagi#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Takao
R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Urakami
N.Urakami#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Nishino
S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Park
M.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Takamine
T.Takamine#6 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50
T.Arano
T.Arano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
H.Shirai
H.Shirai#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
S.Sarachat
S.Sarachat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
T.Hasegawa
T.Hasegawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
Mario
Mario#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Mario
Mario#11
Mario
Mario#20
Mario
Mario#25
Mario
Mario#15
Mario
Mario#33
Mario
Mario#10
Mario
Mario#1
Mario
Mario#30
Mario
Mario#14

Iwaki FC

Sơ đồ 5-4-1
233224352778162428

Đội hình xuất phát

M.Sasaki
M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Igarashi
S.Igarashi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Y.Ishida
Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
K.Dohana
K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Fukaminato
S.Fukaminato#35 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A.Yamanaka
A.Yamanaka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
N.Ishiwatari
N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Shibata
S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Kato
T.Kato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Yamashita
Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo#22
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo#39
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo#15
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo#20
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo#19
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo#41
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo#25
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo1 - 0RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4257014 · Home #16122 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ventforet KofuVentforet Kofu1 - 2Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4257061 · Home #10909 · Away #16122 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo0 - 2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4257034 · Home #16122 · Away #25412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki2 - 1Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4256980 · Home #28038 · Away #16122 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo1 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256994 · Home #16122 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata5 - 1Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4257018 · Home #10069 · Away #16122 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 9, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo1 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4257027 · Home #16122 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo3 - 2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4256996 · Home #16122 · Away #23959 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC1 - 3Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4256952 · Home #24121 · Away #16122 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo2 - 2Oita TrinitaOita Trinita
Match #4335375 · Home #16122 · Away #11195 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 2, 3] · A [2, 1, 0, 1, 8, 2, 5]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iwaki FC

FC ImabariFC Imabari0 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4257067 · Home #30510 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC4 - 0Oita TrinitaOita Trinita
Match #4256979 · Home #16160 · Away #11195 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata1 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4257029 · Home #10527 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC3 - 1Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4257047 · Home #16160 · Away #10069 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba2 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4257057 · Home #10060 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4257056 · Home #16160 · Away #28038 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4257069 · Home #13543 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4256993 · Home #10526 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC3 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256900 · Home #16160 · Away #26428 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4256931 · Home #25333 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hokkaido Consadole Sapporo
#11#21#32#42#55#60#70
Iwaki FC
#15#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K