F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRenofa Yamaguchi vs Iwaki FC

Renofa Yamaguchi vs Iwaki FC

Xem thông tin Renofa Yamaguchi vs Iwaki FC tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 15/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
12:00 ngày 15/06/2025
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

2 - 2
Iwaki FC

Iwaki FC

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu15/06/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4256931
Thống kê

Thống kê trận đấu

Renofa YamaguchiChỉ sốIwaki FC
4Chỉ số 25
0Chỉ số 30
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 223
51Chỉ số 2451
86Chỉ số 2388
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Renofa Yamaguchi

Sơ đồ 4-4-2
15554768172945309

Đội hình xuất phát

N.Marsman
N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Okaniwa
S.Okaniwa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Yoshioka
K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Matsuda
K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Isotani
S.Isotani#76 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Noyori
K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Tanabe
K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Y.Wakasa
Y.Wakasa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Yamamoto
O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Okuyama
Y.Okuyama#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Arita
R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Arita
R.Arita#19
R.Arita
R.Arita#6
R.Arita
R.Arita#15
R.Arita
R.Arita#34
R.Arita
R.Arita#28
R.Arita
R.Arita#40
R.Arita
R.Arita#27
R.Arita
R.Arita#38
R.Arita
R.Arita#26

Iwaki FC

Sơ đồ 3-1-4-2
235328321913243810

Đội hình xuất phát

M.Sasaki
M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Shirai
H.Shirai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Endo
R.Endo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Y.Ishida
Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Shibata
S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Igarashi
S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Onishi
Y.Onishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
H.Murakami
H.Murakami#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Y.Yamashita
Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Kumata
N.Kumata#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Tanimura
K.Tanimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Tanimura
K.Tanimura#39
K.Tanimura
K.Tanimura#28
K.Tanimura
K.Tanimura#15
K.Tanimura
K.Tanimura#16
K.Tanimura
K.Tanimura#30
K.Tanimura
K.Tanimura#6
K.Tanimura
K.Tanimura#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi

Tokushima VortisTokushima Vortis2 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4321323 · Home #15734 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba0 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256970 · Home #10060 · Away #25333 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi0 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256899 · Home #25333 · Away #24121 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi0 - 2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4321636 · Home #25333 · Away #10380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4256942 · Home #25333 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis2 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256956 · Home #15734 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256940 · Home #25333 · Away #15733 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai3 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256906 · Home #10593 · Away #25333 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata0 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256794 · Home #10069 · Away #25333 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 2FC ImabariFC Imabari
Match #4256825 · Home #25333 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iwaki FC

Iwaki FCIwaki FC1 - 2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4321322 · Home #16160 · Away #25412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC5 - 1Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4256920 · Home #16160 · Away #23959 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 2Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256924 · Home #16160 · Away #10593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata2 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4256933 · Home #10069 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4256903 · Home #16160 · Away #16122 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Ehime FCEhime FC1 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4256919 · Home #14475 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4256939 · Home #16160 · Away #25412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC2 - 1RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256865 · Home #16160 · Away #13543 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki3 - 4Iwaki FCIwaki FC
Match #4256833 · Home #28038 · Away #16160 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4256880 · Home #26428 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Renofa Yamaguchi
#12#21#30#40#54#60#70
Iwaki FC
#12#21#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K